despoliation

Học thuật
Thân thiện
despoliation

The invaders' despoliation of the ancient temple left it bare.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cướp bóc, sự tước đoạt: Hành động lấy đi tài sản, của cải hoặc tài nguyên một cách bạo lực, trái phép hoặc hệ thống.
    • Sự tàn phá, sự hủy hoại: Hành động làm hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng một thứ đó, đặc biệt môi trường tự nhiên hoặc di sản văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The despoliation of the ancient temple by invaders left it in ruins. (Sự cướp bóc ngôi đền cổ của những kẻ xâm lược đã để lại trong đống đổ nát.)
    • Environmentalists are fighting against the despoliation of the rainforest. (Các nhà bảo vệ môi trường đang chiến đấu chống lại sự tàn phá rừng mưa nhiệt đới.)
    • The history of the region is marked by war and despoliation. (Lịch sử của khu vực được đánh dấu bởi chiến tranh sự cướp bóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ecological despoliation": sự hủy hoại sinh thái.

    • The ecological despoliation caused by industrial waste is a major concern. (Sự hủy hoại sinh thái do chất thải công nghiệp gây ra một mối quan ngại lớn.)
  • "Cultural despoliation": sự tàn phá văn hóa.

    • The museum's collection documents the cultural despoliation during the colonial era. (Bộ sưu tập của bảo tàng ghi lại sự tàn phá văn hóa trong thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Despoil (động từ): cướp bóc, tước đoạt.

    • The invaders sought to despoil the village of its treasures. (Những kẻ xâm lược tìm cách cướp bóc kho báu của ngôi làng.)
  • Despoiler (danh từ): kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá.

  • Spoilation (danh từ): một biến thể ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Plunder: sự cướp bóc, sự cướp phá.
  • Pillage: sự cướp phá (thường trong chiến tranh).
  • Devastation: sự tàn phá, sự hủy diệt.
  • Ravaging: sự tàn phá dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Preservation: sự bảo tồn.
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Restoration: sự phục hồi.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động mô tả thường được diễn đạt trực tiếp.)

despoliation

The invaders' despoliation of the ancient temple left it bare.

Noun
  1. giống despoilation