despote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vua chuyên chế, bạo quân: Người cai trị có quyền lực tuyệt đối, thường sử dụng quyền lực một cách độc đoán và tàn bạo.
- Người chuyên chế, người độc tài: Người có quyền lực và áp đặt ý chí của mình lên người khác một cách hà khắc, đặc biệt trong gia đình hoặc một nhóm nhỏ.
Tính từ:
- Chuyên chế, độc đoán: Có tính cách hoặc phương pháp cai trị, quản lý độc tài, không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce despote a régné par la terreur pendant des décennies. (Tên bạo quân này đã cai trị bằng khủng bố trong nhiều thập kỷ.)
- Son père est un vrai despote à la maison. (Cha của anh ấy đúng là một kẻ chuyên chế trong nhà.)
Tính từ:
- Il a un caractère despote. (Anh ta có tính cách chuyên chế.)
- Une méthode de gestion despote. (Một phương pháp quản lý độc đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Despote éclairé": Bạo chúa khai sáng (chỉ một nhà cai trị chuyên chế nhưng thực hiện một số cải cách tiến bộ).
- Frédéric II de Prusse est souvent considéré comme un despote éclairé. (Friedrich II của Phổ thường được coi là một bạo chúa khai sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Despotique (tính từ): mang tính chuyên chế, độc tài.
- Un régime despotique. (Một chế độ chuyên chế.)
Despotisme (danh từ giống đực): chế độ chuyên chế, sự chuyên quyền.
- Le despotisme est une forme de gouvernement absolu. (Chế độ chuyên chế là một hình thức chính quyền tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Tyran (danh từ): bạo chúa, người độc tài.
- Autocrate (danh từ): người cai trị tự chủ, người chuyên chế.
- Dictateur (danh từ): nhà độc tài.
Thành ngữ liên quan
- "Être un despote en pantoufles": Là một tên bạo chúa trong đôi dép lê (chỉ một người độc đoán, chuyên chế trong phạm vi gia đình).
- Il est doux au bureau mais à la maison, c'est un despote en pantoufles. (Ở cơ quan thì anh ta hiền lành nhưng ở nhà, anh ta là một tên bạo chúa trong đôi dép lê.)
danh từ giống đực
- vua chuyên chế, bạo quân
- người chuyên chế tai ngược
tính từ
- chuyên chế
- Mari despoteông chồng chuyên chế