dispute
/dis'pju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cãi nhau, sự cãi cọ: Chỉ một cuộc tranh luận gay gắt, thường có giọng điệu giận dữ, giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề.
- Sự tranh cãi (từ cũ): Chỉ một cuộc tranh luận, bàn cãi về một vấn đề, một quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont eu une dispute violente à propos de l'argent. (Họ đã có một cuộc cãi nhau dữ dội về tiền bạc.)
- Il faut éviter les disputes inutiles. (Cần phải tránh những cuộc cãi cọ vô ích.)
- Esprit de dispute (Đầu óc thích tranh cãi).
Các cách sử dụng nâng cao
Être en dispute avec quelqu'un: Đang cãi nhau, đang bất hòa với ai đó.
- Il est en dispute avec son voisin depuis des mois. (Anh ấy đang bất hòa với người hàng xóm đã nhiều tháng.)
Mettre quelque chose en dispute: Đưa ra tranh cãi, đặt thành vấn đề tranh chấp.
- Son autorité a été mise en dispute par les nouveaux membres. (Uy quyền của ông ta đã bị các thành viên mới đặt thành vấn đề tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Disputer (động từ): Cãi nhau, tranh cãi; tranh tài.
- Arrête de disputer avec ton frère ! (Đừng cãi nhau với em trai nữa!)
- Deux équipes vont disputer la finale. (Hai đội sẽ tranh tài trong trận chung kết.)
Disputeur, disputeuse (danh từ): Người hay tranh cãi, người thích cãi.
- C'est un disputeur né, il contredit tout le monde. (Hắn ta là một kẻ thích cãi bẩm sinh, hắn phản đối tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Querelle: Cuộc cãi vã, cuộc cãi lộn (thường nặng nề hơn).
- Conflit: Xung đột, mâu thuẫn.
- Désaccord: Bất đồng, sự bất hòa.
Từ trái nghĩa
- Accord: Sự đồng ý, sự hòa thuận.
- Paix: Sự yên bình, hòa bình.
- Concorde: Sự hòa hợp, thuận hòa.
Thành ngữ liên quan
Chercher dispute: Tìm cách gây sự, gây chuyện cãi nhau.
- Il a l'air de chercher dispute aujourd'hui. (Hôm nay trông anh ta có vẻ đang tìm cách gây sự.)
Une dispute d'Allemand: Một cuộc tranh cãi vô ích, chỉ vì những lý do vụn vặt.
- Ils se sont fâchés pour une dispute d'Allemand. (Họ đã giận nhau vì một cuộc cãi vã vô ích.)
danh từ giống cái
- sự cãi nhau, sự cãi cọ
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tranh cãi
- Esprit de disputeđầu óc thích tranh cãi