desquamation

/,deskwə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
desquamation

La desquamation de la peau est un phénomène naturel après un coup de soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tróc vảy da: Quá trình tự nhiên hoặc bệnhkhiến các lớp tế bào da chết trên bề mặt bong ra thành từng mảng hoặc vảy nhỏ.
    • (Địa chất, Địa lý) Sự tróc, sự bong: Hiện tượng các lớp đá, đất hoặc vật liệu trên bề mặt bị tách ra rơi xuống do tác động của thời tiết, xói mòn hoặc các lực vậtkhác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • La desquamation de la peau après un coup de soleil est fréquente. (Sự tróc vảy da sau khi bị cháy nắngphổ biến.)
    • Ce traitement peut provoquer une légère desquamation. (Phương pháp điều trị này có thể gây ra một sự tróc vảy nhẹ.)
  • Danh từ (Địa chất):

    • La desquamation des roches en haute montagne est un phénomène géologique. (Sự tróc/bong của đávùng núi caomột hiện tượng địa chất.)
    • On observe la desquamation de la couche superficielle du sol. (Người ta quan sát thấy sự bong của lớp đất mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Desquamation physiologique": Sự tróc vảy da sinh lý, chỉ quá trình thay da tự nhiên liên tục của cơ thể.

    • La desquamation physiologique est souvent imperceptible. (Sự tróc vảy da sinhthường không thể nhận thấy.)
  • "Desquamation en plaques": Sự tróc vảy thành mảng, thường dùng trong da liễu để mô tả một loại tổn thương da cụ thể.

    • Le psoriasis peut se manifester par une desquamation en plaques. (Bệnh vẩy nến có thể biểu hiện bằng sự tróc vảy thành mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desquamer (động từ): Làm tróc vảy, bong ra.

    • Le soleil peut desquamer la peau. (Ánh nắng mặt trời có thể làm tróc vảy da.)
  • Desquamatif/desquamative (tính từ): (Thuộc về) sự tróc vảy, tính chất tróc vảy.

    • Une dermatite desquamative. (Viêm da tróc vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • (Y học) Exfoliation: Sự bong tróc, lột da (thường dùng trong bối cảnh chăm sóc da hoặc bệnh lý).
  • (Địa chất) Écaillage: Sự bong thành từng mảng vỏ, sự tróc vảy (của đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "desquamation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "desquamation".

desquamation

La desquamation de la peau est un phénomène naturel après un coup de soleil.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tróc vảy da
  2. (địa chất, địa lý) sự tróc, sự bong