desquamation

/,deskwə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
desquamation

The patient's skin shows signs of desquamation on their forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Sinh học):
    • Sự bong vảy, sự tróc vảy: Quá trình tự nhiên hoặc bệnh khi lớp da ngoài cùng (thượng ) bị bong ra thành từng mảng hoặc vảy nhỏ.
    • Sự lột da: Hiện tượng da bong ra để lộ lớp da mới bên dưới, thường xảy ra sau một số bệnh, tổn thương hoặc trong quá trình tái tạo da bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sunburn often leads to desquamation. (Cháy nắng thường dẫn đến hiện tượng bong vảy da.)
    • The doctor noted the desquamation of the skin as a symptom of the disease. (Bác sĩ ghi nhận sự tróc vảy da như một triệu chứng của bệnh.)
    • After the rash faded, a period of desquamation occurred. (Sau khi phát ban lặn, một giai đoạn bong da đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathological desquamation": Sự bong vảy da bệnh , xảy ra do bệnh tật (như vảy nến, chàm) thay vì quá trình sinh lý bình thường.

    • The patient's condition was marked by severe pathological desquamation. (Tình trạng của bệnh nhân được đánh dấu bằng sự bong vảy da bệnh nghiêm trọng.)
  • "Physiological desquamation": Sự bong vảy da sinh lý, quá trình tự nhiên, liên tục của da để loại bỏ các tế bào chết.

    • Daily exfoliation helps remove cells from physiological desquamation. (Tẩy tế bào chết hàng ngày giúp loại bỏ các tế bào từ quá trình bong vảy sinh lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Desquamate (động từ): Bong vảy, tróc vảy.

    • The damaged skin began to desquamate. (Làn da bị tổn thương bắt đầu bong vảy.)
  • Exfoliation (danh từ): Sự bong tróc, tẩy tế bào chết. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ quá trình tự nhiên hoặc hành động làm sạch).

    • Chemical exfoliation promotes skin renewal. (Tẩy da chết hóa học thúc đẩy quá trình tái tạo da.)
Từ đồng nghĩa
  • Peeling: Sự bong tróc, lột da (từ thông dụng hơn).
  • Shedding: Sự rụng, lột (thường dùng cho da, lông).
  • Scaling: Sự đóng vảy, tróc vảy (nhấn mạnh hình thức thành vảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ chuyên ngành y học này thường không đi với phrasal verb thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Từ chuyên ngành này không thành ngữ phổ biến.)

desquamation

The patient's skin shows signs of desquamation on their forearm.

danh từ
  1. sự bóc vảy; sự tróc vảy

Từ đồng nghĩa