desquamer

Học thuật
Thân thiện
desquamer

La peau sèche commence à desquamer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Y học):
    • Làm tróc vảy ra: Hành động gây ra sự bong tróc của lớp da hoặc lớp tế bào bên ngoài.
  2. Nội động từ (Y học):
    • Tróc vảy: Tự bong ra, rơi ra thành từng mảng nhỏ (thường nói về da hoặc lớp biểu bì).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains traitements dermatologiques peuvent desquamer la peau. (Một số phương pháp điều trị da liễu có thể làm tróc vảy da.)
  • Nội động từ:
    • Après un coup de soleil, la peau commence à desquamer. (Sau khi bị cháy nắng, da bắt đầu tróc vảy.)
    • La peau desquame naturellement pour se renouveler. (Da tróc vảy một cách tự nhiên để tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire desquamer": Một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự "desquamer" (ngoại động từ), nhấn mạnh hành động chủ động gây ra hiện tượng tróc vảy.
    • Ce produit est conçu pour faire desquamer les peaux mortes. (Sản phẩm này được thiết kế để làm tróc các tế bào da chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Desquamation (danh từ giống cái): Sự tróc vảy, hiện tượng bong vảy.
    • La desquamation est un symptôme courant de l'eczéma. (Hiện tượng tróc vảymột triệu chứng phổ biến của bệnh chàm.)
  • Peler (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự bong tróc, lột da (do cháy nắng, bệnh) hoặc hành động bóc vỏ (trái cây, rau củ).
  • Exfolier (động từ): Tẩy tế bào chết, thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc da, có thể bao gồm việc làm bong tróc nhẹ nhàng lớp da chết.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Exfolier (tẩy tế bào chết), décoller (bong ra).
  • Nội động từ: Peler (bong tróc, lột da), se détacher (tự tách ra).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "desquamer" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc da liễu để mô tả một hiện tượng sinhhoặc bệnhmột cách chính xác. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng "peler" nhiều hơn.
  • Khi dùng với nghĩa nội động từ, thường đi kèm với chủ ngữ"la peau" (da) hoặc các danh từ chỉ bộ phận biểu bì tương tự.
desquamer

La peau sèche commence à desquamer.

ngoại động từ
  1. (y học) làm tróc vảy ra
nội động từ
  1. (y học) tróc vảy

Từ có nhắc đến "desquamer"