dessèchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm khô, sự khô: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trở nên khô ráo, mất hết độ ẩm.
- Sự gầy đét: (Về sinh vật) Trạng thái trở nên gầy gò, khô héo do mất nước hoặc sức sống.
- Sự khô khan tình cảm: (Nghĩa bóng) Trạng thái thiếu vắng cảm xúc, sự ấm áp hoặc sự nhạy cảm trong tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dessèchement de la rivière est dû à la sécheresse. (Sự khô cạn của con sông là do hạn hán.)
- On observe un dessèchement rapide des feuilles. (Người ta quan sát thấy sự khô héo nhanh chóng của những chiếc lá.)
- Le dessèchement de son cœur l'a rendu insensible. (Sự khô khan tình cảm trong trái tim anh ta đã khiến anh trở nên vô cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dessèchement d'un débat": (Nghĩa bóng) Sự trở nên khô khan, thiếu sinh khí của một cuộc tranh luận.
- Le dessèchement du débat politique inquiète les citoyens. (Sự khô khan của cuộc tranh luận chính trị khiến người dân lo ngại.)
"dessèchement intellectuel": (Nghĩa bóng) Sự cằn cỗi, thiếu sáng tạo trong tư tưởng.
- Il faut éviter le dessèchement intellectuel en lisant régulièrement. (Phải tránh sự cằn cỗi trí tuệ bằng cách đọc sách thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Dessécher (động từ): làm khô, làm héo.
- Le vent dessèche la peau. (Gió làm khô da.)
Desséchant, desséchante (tính từ): làm khô, có tính chất làm khô.
- Un climat desséchant. (Một khí hậu làm khô.)
Dessiccation (danh từ giống cái): (Kỹ thuật, khoa học) Sự làm khô, sự sấy khô.
- La dessiccation des aliments. (Sự sấy khô thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Assèchement: sự làm khô, sự khô cạn (thường dùng cho đất, nguồn nước).
- Déshydratation: sự mất nước, sự khử nước (thường dùng trong sinh học, y học).
- Aridité: sự khô cằn (về khí hậu, đất đai; có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dessécher".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "dessèchement". Các cách diễn đạt thường dùng dựa trên nghĩa bóng của từ.)
danh từ giống đực
- sự làm khô, sự khô
- sự gầy đét
- (nghĩa bóng) sự khô khan tình cảm