desserrage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo lỏng, sự nới lỏng: Hành động làm cho một vật (như đai ốc, bu lông, kẹp) trở nên lỏng hơn, giảm độ chặt hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le desserrage d'une vis est nécessaire pour la retirer. (Việc tháo lỏng một con vítcần thiết để tháo ra.)
    • Avant de régler la hauteur, procédez au desserrage de la molette. (Trước khi điều chỉnh độ cao, hãy tiến hành nới lỏng núm vặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "desserrage contrôlé": sự nới lỏng kiểm soát.
    • Cette technique implique un desserrage contrôlé des écrous. (Kỹ thuật này liên quan đến việc nới lỏng kiểm soát các đai ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Desserrer (động từ): tháo lỏng, nới lỏng.

    • Il faut desserrer le frein à main. (Cần phải nới lỏng phanh tay.)
  • Serrage (danh từ giống đực): sự siết chặt, sự thắt chặt. (Nghĩa trái ngược)

    • Le serrage des boulons doit être uniforme. (Việc siết chặt các bu lông phải đồng đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Relâchement (danh từ giống đực): sự nới lỏng, sự lỏng ra.
  • Détente (danh từ giống cái): sự nới lỏng, sự giãn ra (thường dùng trong cơ học hoặc nghĩa bóng về áp lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "desserrer").

Thành ngữ liên quan

(Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí không phổ biến trong thành ngữ.)

danh từ giống đực
  1. sự tháo lỏng
    • Le desserrage d'une vis
      sự tháo lỏng một đinh vít

Từ trái nghĩa