destiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dự định, định: Chỉ việc có ý định, kế hoạch trước cho một người hoặc một vật nào đó.
- Dành cho: Chỉ việc chỉ định một thứ gì đó thuộc về hoặc được sử dụng cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il destine son fils à reprendre l'entreprise familiale. (Anh ấy định cho con trai nối nghiệp công ty gia đình.)
- Cette enveloppe est destinée aux frais de voyage. (Khoản tiền này được dành cho chi phí đi lại.)
- À qui destinez-vous cette lettre ? (Ông dành bức thư này cho ai?)
Các cách sử dụng nâng cao
Être destiné à + infinitif: Được dự định để làm gì, có số phận/sứ mệnh làm gì.
- Ce bâtiment était destiné à devenir un musée. (Tòa nhà này đã được dự định sẽ trở thành một bảo tàng.)
- Il semblait destiné à réussir. (Anh ta dường như được định sẵn để thành công.)
Être destiné à quelqu'un/quelque chose: Được dành cho ai/cái gì.
- Ces compliments ne sont pas destinés à moi. (Những lời khen đó không phải dành cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Destination (danh từ giống cái): điểm đến, nơi được chỉ định; mục đích.
- Quelle est votre destination ? (Điểm đến của bạn là đâu?)
- La destination de ces fonds est secrète. (Mục đích của số tiền này là bí mật.)
Destin (danh từ giống đực): số phận, định mệnh.
- Il croit au destin. (Anh ấy tin vào số phận.)
Từ đồng nghĩa
- Prévoir: dự tính, dự kiến.
- Réserver: dành riêng, để dành.
- Affecter (à): phân bổ (cho), chỉ định (cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "destiner" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "destiner")
ngoại động từ
- dự định, định
- Destiner sa fille à la pédagogieđịnh cho con gái vào ngành sư phạm
- Destiner une somme à l'achat d'un costumeđịnh dùng một số tiền mua bộ quần áo
- dành cho
- à qui destinez-vous ces récompenses?những phần thưởng này anh dành cho ai
- (từ cũ, nghĩa cũ) quyết định; quyết định số mệnh