destroyable
/dis'trɔiəbl/ Cách viết khác : (destructible) /dis'trʌktəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị phá hủy, có thể bị tiêu diệt: Chỉ tính chất của một vật, cấu trúc hoặc thứ gì đó có thể bị làm hư hại, đổ vỡ hoặc chấm dứt sự tồn tại.
- Có thể làm mất hiệu lực: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trừu tượng, chỉ một điều khoản, lý lẽ hoặc sức mạnh nào đó có thể bị vô hiệu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most wooden structures are easily destroyable by fire. (Hầu hết các công trình bằng gỗ đều dễ dàng bị phá hủy bởi lửa.)
- The enemy's arguments were weak and completely destroyable. (Lập luận của đối thủ yếu ớt và hoàn toàn có thể bị bác bỏ.)
- This type of plastic is not easily destroyable in nature. (Loại nhựa này không dễ bị phân hủy trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật: "destroyable" có thể mô tả một lý thuyết, giả thuyết hoặc bằng chứng có thể bị bác bỏ hoặc chứng minh là sai.
- His entire thesis was built on a destroyable premise. (Toàn bộ luận án của anh ta được xây dựng trên một tiền đề có thể bị phá bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Destructible (adj): Có thể bị phá hủy. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thường được dùng thay thế cho "destroyable").
- Indestructible (adj): Không thể bị phá hủy. (Từ trái nghĩa).
- Destroy (v): Phá hủy, tiêu diệt.
- Destruction (n): Sự phá hủy.
Từ đồng nghĩa
- Breakable: Có thể bị vỡ, gãy.
- Demolishable: Có thể bị phá dỡ (thường cho các tòa nhà).
- Ruinable: Có thể bị hủy hoại, làm cho đổ nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "destroyable" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "destroy"). - Destroy completely: Phá hủy hoàn toàn. - Destroy from within: Phá hủy từ bên trong.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "destroyable").
tính từ
- có thể bị phá hoại, có thể bị phá huỷ, có thể bị tàn phá, có thể bị tiêu diệt
- có thể làm mất hiệu lực