destructible

/dis'trɔiəbl/ Cách viết khác : (destructible) /dis'trʌktəbl/
Học thuật
Thân thiện
destructible

The movers carefully pack the destructible glassware in thick foam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị phá hủy, có thể bị tiêu diệt: Mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc thứ đó có thể bị làm hư hại, vỡ, hoặc chấm dứt sự tồn tại bởi một lực bên ngoài.
    • Có thể làm mất hiệu lực: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ khả năng bị vô hiệu hóa hoặc làm cho không còn tác dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most toys made for toddlers are destructible, so they need to be safe. (Hầu hết đồ chơi làm cho trẻ mới biết đi đều có thể bị phá hủy, vậy chúng cần phải an toàn.)
    • The contract contained a destructible clause under certain conditions. (Hợp đồng một điều khoản có thể làm mất hiệu lực trong những điều kiện nhất định.)
    • Unlike diamonds, this material is highly destructible. (Không như kim cương, vật liệu này rất dễ bị phá hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easily destructible": rất dễ bị phá hủy.
    • The old documents were stored on easily destructible paper. (Những tài liệu được lưu trữ trên loại giấy rất dễ bị hủy hoại.)
  • Dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc quân sự để chỉ các hệ thống có thể bị vô hiệu hóa một cách chủ đích.
    • The drone has a destructible mechanism for safety. (Máy bay không người lái một chế có thể tiêu hủy lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indestructible (tính từ): không thể phá hủy, bất diệt (trái nghĩa).
    • They claimed the material was virtually indestructible. (Họ tuyên bố vật liệu đó gần như không thể phá hủy.)
  • Destructibility (danh từ): tính có thể bị phá hủy.
    • The destructibility of the bridge was a concern for engineers. (Khả năng có thể bị phá hủy của cây cầu một mối quan ngại cho các kỹ sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakable: dễ vỡ, có thể làm vỡ.
  • Perishable: dễ hư hỏng, có thể bị hủy hoại (thường dùng cho thực phẩm).
  • Fragile: mỏng manh, dễ vỡ.
Từ trái nghĩa
  • Indestructible: không thể phá hủy.
  • Durable: bền bỉ, lâu dài.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
destructible

The movers carefully pack the destructible glassware in thick foam.

tính từ
  1. có thể bị phá hoại, có thể bị phá huỷ, có thể bị tàn phá, có thể bị tiêu diệt
  2. có thể làm mất hiệu lực

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "destructible"