destructibility
/dis,trʌkti'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể bị phá hủy: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật thể, hệ thống hoặc khái niệm khiến nó có thể bị làm hư hại, phá vỡ hoặc tiêu diệt hoàn toàn.
- Tính dễ bị tổn thương dẫn đến hủy diệt: Mức độ dễ bị ảnh hưởng bởi các lực lượng hoặc điều kiện bên ngoài, dẫn đến sự chấm dứt hoặc mất đi hình dạng, chức năng hoặc sự tồn tại ban đầu.
- Tính có thể làm mất hiệu lực: Khả năng một lý thuyết, lập luận hoặc hệ thống có thể bị bác bỏ, vô hiệu hóa hoặc chứng minh là sai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The destructibility of the building materials was tested under extreme heat. (Tính có thể bị phá hủy của vật liệu xây dựng đã được kiểm tra dưới nhiệt độ cực cao.)
- One major concern for the military is the destructibility of their communication systems under electronic attack. (Một mối quan tâm lớn của quân đội là tính có thể bị phá hủy của hệ thống liên lạc dưới các cuộc tấn công điện tử.)
- The philosopher debated the destructibility of human ideas over time. (Nhà triết học tranh luận về tính có thể bị phá hủy của các ý tưởng con người theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherent destructibility": tính có thể bị phá hủy vốn có, vốn dĩ.
- The inherent destructibility of paper documents makes digital archiving essential. (Tính có thể bị phá hủy vốn có của tài liệu giấy khiến việc lưu trữ kỹ thuật số trở nên thiết yếu.)
"assessing the destructibility": đánh giá khả năng bị phá hủy.
- Engineers are assessing the destructibility of the bridge in earthquake scenarios. (Các kỹ sư đang đánh giá khả năng bị phá hủy của cây cầu trong các kịch bản động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Destructible (adj): có thể bị phá hủy.
- The toy is made of destructible materials for safety. (Món đồ chơi được làm từ vật liệu có thể phá hủy được vì lý do an toàn.)
Indestructibility (n): tính không thể bị phá hủy (từ trái nghĩa).
- The legend speaks of a sword with magical indestructibility. (Truyền thuyết kể về một thanh kiếm có tính không thể phá hủy bằng phép thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Vulnerability to destruction: tính dễ bị tổn thương dẫn đến hủy diệt.
- Perishability: tính có thể bị hư hỏng, tính dễ hư (thường dùng cho thực phẩm, hàng hóa).
- Fragility: tính dễ vỡ, tính mỏng manh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, thường không đi với phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường sử dụng tính từ "destructible".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "destructibility".)
danh từ
- tính có thể bị phá hoại, tính có thể bị phá huỷ, tính có thể bị tàn phá, tính có thể bị tiêu diệt
- tính có thể làm mất hiệu lực