destructive-metabolic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dị hóa, liên quan đến dị hóa: Chỉ quá trình trong cơ thể sống phân hủy các phân tử phức tạp thành các đơn vị đơn giản hơn, thường giải phóng năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The destructive-metabolic phase occurs when the body breaks down stored fat for energy. (Giai đoạn dị hóa xảy ra khi cơ thể phân hủy chất béo dự trữ để lấy năng lượng.)
- Cortisol is a hormone that promotes destructive-metabolic processes. (Cortisol là một hormone thúc đẩy các quá trình dị hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả trạng thái phân hủy của cơ thể, trái ngược với quá trình đồng hóa (anabolic).
- During fasting, the body enters a destructive-metabolic state. (Trong khi nhịn ăn, cơ thể bước vào trạng thái dị hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Catabolic (adj): (từ đồng nghĩa chuyên môn) thuộc về dị hóa.
- Metabolism (n): sự trao đổi chất.
- Anabolic (adj): thuộc về đồng hóa (quá trình ngược lại).
Từ đồng nghĩa
- Catabolic: (thuộc về) dị hóa.
- Breakdown-related: liên quan đến sự phân hủy.
Lưu ý
- "Destructive-metabolic" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học hoặc dinh dưỡng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "catabolic" được ưa dùng hơn. Từ này mô tả một mặt thiết yếu của quá trình trao đổi chất, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như từ "destructive" (phá hủy) có thể gợi ý.
Adjective
- thuộc, hay liên quan tới sự dị hóa