detachable
/di'tætʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tháo rời, có thể gỡ ra: Mô tả một bộ phận hoặc vật được thiết kế để có thể dễ dàng tách ra khỏi vật chính mà không làm hỏng nó.
- Có thể tách rời: Chỉ tính chất có thể ngắt kết nối hoặc tách biệt ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This bag has a detachable shoulder strap. (Chiếc túi này có quai đeo có thể tháo rời.)
- The keyboard is detachable from the tablet. (Bàn phím có thể tháo rời khỏi máy tính bảng.)
- He bought a jacket with a detachable hood. (Anh ấy mua một chiếc áo khoác có mũ trùm có thể tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily detachable": Có thể tháo rời một cách dễ dàng.
- The parts are easily detachable for cleaning. (Các bộ phận có thể tháo rời dễ dàng để vệ sinh.)
- "Fully detachable": Hoàn toàn có thể tháo rời.
- The device features a fully detachable battery. (Thiết bị có pin hoàn toàn có thể tháo rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Detach (Động từ): Tháo ra, gỡ ra, tách ra.
- Please detach the form and send it back. (Vui lòng tách tờ đơn ra và gửi lại.)
- Detached (Tính từ): Tách rời, biệt lập; khách quan.
- He lives in a detached house. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà biệt lập.)
- She maintained a detached attitude. (Cô ấy giữ thái độ khách quan.)
Từ đồng nghĩa
- Removable: Có thể tháo lắp, có thể di chuyển.
- Separable: Có thể tách rời.
Từ trái nghĩa
- Attached: Được gắn liền, đính kèm.
- Fixed: Cố định, không thể tháo rời.
- Permanent: Vĩnh viễn, cố định.
tính từ
- có thể gỡ ra, có thể tháo ra, có thể tách ra
- a detachable covernắp có thể tháo ra được