detectible

/di'tektəbl/ Cách viết khác : (detectible) /di'tektəbl/
Học thuật
Thân thiện
detectible

A scientist uses a special device to find a detectible signal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra: Chỉ một đối tượng, dấu hiệu hoặc sự hiện diện có thể được xác định hoặc tìm thấy thông qua các phương tiện như dụng cụ, quan sát hoặc điều tra.
    • Có thể nhận thấy, có thể nhận ra: Chỉ một thứ đó đủ rõ ràng hoặc đáng chú ý để có thể được cảm nhận hoặc nhận biết bởi các giác quan hoặc nhận thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemical is present in detectible amounts in the water supply. (Hóa chất này hiện diện với một lượng có thể phát hiện được trong nguồn cung cấp nước.)
    • There was a barely detectible change in his attitude. ( một sự thay đổi khó có thể nhận thấy trong thái độ của anh ta.)
    • Modern equipment makes even the smallest flaws detectible. (Thiết bị hiện đại làm cho ngay cả những khuyết điểm nhỏ nhất cũng có thể phát hiện ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily detectible": Dễ dàng phát hiện ra.

    • The signal was strong and easily detectible by our receivers. (Tín hiệu mạnh dễ dàng phát hiện ra bởi các máy thu của chúng tôi.)
  • "Barely/Scarcely detectible": Hầu như không thể nhận thấy/phát hiện.

    • The scent was so faint it was scarcely detectible. (Mùi hương quá nhẹ đến mức hầu như không thể nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Detectable (adj): Đây cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "detectible". Cả hai đều chính xác có thể thay thế cho nhau.

    • No detectable levels of radiation were found. (Không tìm thấy mức độ phóng xạ nào có thể phát hiện được.)
  • Detection (n): Sự phát hiện, sự tìm.

    • Early detection of the disease is crucial. (Việc phát hiện sớm căn bệnh rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptible: Có thể nhận thức được, có thể cảm thấy được.
  • Discernible: Có thể nhận ra, có thể phân biệt được.
  • Noticeable: Đáng chú ý, có thể nhận thấy.
Từ trái nghĩa
  • Undetectable: Không thể phát hiện được.
  • Imperceptible: Không thể nhận thấy được.
detectible

A scientist uses a special device to find a detectible signal.

tính từ
  1. có thể ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
  2. có thể nhận thấy, có thể nhận ra

Từ gần giống