deductible

Học thuật
Thân thiện
deductible

The business owner reviews the deductible expenses for the tax year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể trừ đi, có thể khấu trừ: Dùng để mô tả một khoản tiền hoặc chi phí có thể được lấy ra, khấu trừ từ một tổng số lớn hơn, đặc biệt khi tính thuế hoặc tính toán bồi thường bảo hiểm.
  2. Danh từ:

    • Mức miễn thường, mức khấu trừ (bảo hiểm): Trong hợp đồng bảo hiểm, đây số tiền tối thiểu người được bảo hiểm phải tự trả cho một sự cố trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu chi trả.
    • Khoản khấu trừ (thuế): Một khoản chi phí hoặc số tiền có thể được trừ vào thu nhập chịu thuế, đặc biệt khi tính thuế thu nhập cá nhân, nhằm giảm số thuế phải nộp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Business expenses are deductible from your taxable income. (Chi phí kinh doanh có thể được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế của bạn.)
    • Only donations to registered charities are tax-deductible. (Chỉ những khoản đóng góp cho các tổ chức từ thiện đã đăng ký mới có thể khấu trừ thuế.)
  • Danh từ (nghĩa bảo hiểm):

    • My car insurance has a $500 deductible. (Bảo hiểm xe hơi của tôi mức miễn thường 500 đô la.)
    • You must pay the deductible first, then the insurance company covers the rest. (Bạn phải trả mức khấu trừ trước, sau đó công ty bảo hiểm sẽ chi trả phần còn lại.)
  • Danh từ (nghĩa thuế):

    • Mortgage interest can be a significant tax deductible. (Lãi suất thế chấp có thể một khoản khấu trừ thuế đáng kể.)
    • Keep your receipts for all possible deductibles. (Hãy giữ hóa đơn cho tất cả các khoản có thể khấu trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-deductible" health plan: Kế hoạch bảo hiểm y tế mức miễn thường cao. Đây loại hình bảo hiểm thường phí bảo hiểm hàng tháng thấp hơn, nhưng người tham gia phải tự trả nhiều chi phí hơn (lên đến mức miễn thường) trước khi bảo hiểm chi trả.
    • A high-deductible plan might be cheaper monthly but riskier if you get sick. (Một gói bảo hiểm mức miễn thường cao có thể rẻ hơn hàng tháng nhưng rủi ro hơn nếu bạn bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deduct (động từ): Khấu trừ, trừ đi.
    • The bank will deduct the fee automatically. (Ngân hàng sẽ tự động khấu trừ phí.)
  • Deduction (danh từ): Sự khấu trừ; khoản khấu trừ; sự suy luận.
    • Tax deduction can save you money. (Việc khấu trừ thuế có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Subtractible (có thể trừ ra), allowable (được cho phép khấu trừ).
  • Danh từ (bảo hiểm): Excess (mức khấu trừ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh), copay (mức đồng chi trả, thường một khoản cố định cho mỗi lần sử dụng dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'deductible')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'deductible')

deductible

The business owner reviews the deductible expenses for the tax year.

Adjective
  1. có thể trừ đi, có thể khấu trừ
Noun
  1. (một thuật ngữ trong chính sách bảo hiểm) mức miễn thường/ mức khấu trừ
  2. (thuế)lượng thuế có thể được khấu trừ (đặc biệt để tính thuế thu nhập)

Từ tương tự

Từ gần giống