detector
/di'tektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị dò tìm, máy dò: Một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để phát hiện, nhận biết sự hiện diện, sự tồn tại hoặc các đặc tính cụ thể của một thứ gì đó (như sóng vô tuyến, kim loại, khí, chuyển động, v.v.).
- Người dò ra, người phát hiện ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người có nhiệm vụ hoặc khả năng tìm ra, khám phá ra điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The smoke detector started beeping. (Máy dò khói bắt đầu kêu bíp bíp.)
- Security used a metal detector at the airport entrance. (An ninh đã sử dụng máy dò kim loại ở cửa vào sân bay.)
- This device is a sensitive motion detector. (Thiết bị này là một cảm biến chuyển động nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lie detector" (máy dò nói dối): Một thiết bị được cho là có thể phát hiện sự nói dối bằng cách đo các phản ứng sinh lý như nhịp tim và huyết áp.
- The suspect was asked to take a lie detector test. (Nghi phạm được yêu cầu thực hiện bài kiểm tra bằng máy dò nói dối.)
- "detector circuit" (mạch tách sóng): Trong điện tử, một mạch có chức năng tách tín hiệu thông tin ra khỏi sóng mang.
- The radio's detector circuit was faulty. (Mạch tách sóng của chiếc radio bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Detect (động từ): Dò tìm, phát hiện ra.
- The system can detect even the smallest movement. (Hệ thống có thể phát hiện ngay cả chuyển động nhỏ nhất.)
- Detection (danh từ): Sự dò tìm, sự phát hiện.
- Early detection of the disease is crucial. (Việc phát hiện bệnh sớm là rất quan trọng.)
- Detective (danh từ): Thám tử, nhân viên điều tra.
- The detective was looking for clues. (Vị thám tử đang tìm kiếm manh mối.)
Từ đồng nghĩa
- Sensor: Cảm biến (thiết bị phát hiện và phản ứng với tín hiệu vật lý).
- Scanner: Máy quét (thiết bị dò tìm hoặc kiểm tra một cách có hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "detector")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detector")
danh từ
- người dò ra, người tìm ra, người khám phá ra, người phát hiện ra
- máy dò
- a mine detectormáy dò mìn
- (rađiô) bộ tách sóng