detergence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tẩy rửa, khả năng tẩy rửa: Chỉ hành động hoặc đặc tính làm sạch, loại bỏ chất bẩn, dầu mỡ hoặc tạp chất bám trên bề mặt. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, hóa học hoặc công nghiệp để mô tả hiệu quả làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detergence of this new formula is superior to traditional soaps. (Khả năng tẩy rửa của công thức mới này vượt trội so với xà phòng truyền thống.)
- Scientists measured the detergence of various surfactants in the lab. (Các nhà khoa học đã đo lường khả năng tẩy rửa của các chất hoạt động bề mặt khác nhau trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo kỹ thuật, hoặc mô tả sản phẩm chuyên nghiệp. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Detergent (n): Chất tẩy rửa (như bột giặt, nước rửa chén).
- Laundry detergent is essential for cleaning clothes. (Bột giặt là thứ thiết yếu để làm sạch quần áo.)
- Detergent (adj): Có tính chất tẩy rửa.
- The detergent action of the soap removes grease. (Tác dụng tẩy rửa của xà phòng loại bỏ dầu mỡ.)
- Detergency (n): Một danh từ khác có nghĩa tương tự "detergence", cùng chỉ . Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Cleansing power: Sức mạnh/sức làm sạch.
- Cleaning ability: Khả năng làm sạch.
- Scouring effect: Hiệu ứng cọ rửa, tẩy sạch.
Noun
- sự tẩy rửa