detergency

Học thuật
Thân thiện
detergency

The detergent's high detergency removes tough stains from the fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tẩy rửa, khả năng làm sạch: Chỉ đặc tính của một chất (thường chất tẩy rửa) có thể loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc các chất không mong muốn bám trên bề mặt. Đây khái niệm về hiệu quả làm sạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detergency of this new formula is superior to traditional soaps. (Tính chất tẩy rửa của công thức mới này vượt trội so với phòng truyền thống.)
    • Scientists are testing the detergency of various surfactants in the lab. (Các nhà khoa học đang kiểm tra khả năng làm sạch của các chất hoạt động bề mặt khác nhau trong phòng thí nghiệm.)
    • High detergency is crucial for industrial cleaning products. (Khả năng tẩy rửa cao yếu tố quan trọng đối với các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Measure/evaluate the detergency": Đo lường/đánh giá khả năng tẩy rửa.

    • The standard test measures the detergency of laundry detergents under controlled conditions. (Bài kiểm tra tiêu chuẩn đo lường khả năng tẩy rửa của bột giặt trong các điều kiện được kiểm soát.)
  • "Factors affecting detergency": Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tẩy rửa.

    • Water hardness and temperature are key factors affecting detergency. (Độ cứng của nước nhiệt độ những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng tẩy rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Detergent (n): Chất tẩy rửa ( dụ: bột giặt, nước rửa chén).
  • Detergence (n): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "detergency", cùng nghĩa tính tẩy rửa.
  • Detergent (adj): tính chất tẩy rửa, làm sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Cleansing power: Sức mạnh/sức làm sạch.
  • Cleaning efficacy: Hiệu quả làm sạch.
  • Washing ability: Khả năng giặt rửa.
Lưu ý sử dụng
  • Danh từ không đếm được: "Detergency" danh từ không đếm được (uncountable noun). Ta không dùng "a detergency" hay "detergencies".
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hóa học công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa, hơn trong hội thoại hàng ngày.
detergency

The detergent's high detergency removes tough stains from the fabric.

Noun
  1. giống detergence

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống