detergent builder

Học thuật
Thân thiện
detergent builder

A detergent builder is mixed into the laundry soap before washing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tăng cường tẩy rửa: Một chất phụ gia được thêm vào phòng hoặc chất tẩy rửa để cải thiện tăng cường hiệu quả làm sạch của chúng. không phải chất hoạt động bề mặt chính hoạt động bằng cách làm mềm nước hoặc tăng cường hoạt động của các thành phần tẩy rửa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phosphate was once a common detergent builder in laundry powders. (Phốt phát từng một chất tăng cường tẩy rửa phổ biến trong bột giặt.)
    • Modern detergent builders are designed to be more environmentally friendly. (Các chất tăng cường tẩy rửa hiện đại được thiết kế để thân thiện với môi trường hơn.)
    • The function of a detergent builder is to enhance the cleaning power of the surfactant. (Chức năng của một chất tăng cường tẩy rửa nâng cao sức tẩy rửa của chất hoạt động bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "builder" trong ngữ cảnh hóa học/hóa phẩm gia dụng: Thuật ngữ này chuyên dùng trong ngành công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa để chỉ các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ chức năng hỗ trợ.
    • Zeolites have replaced phosphates as the primary detergent builder in many countries. (Zeolit đã thay thế phốt phát làm chất tăng cường tẩy rửa chínhnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Builder (n): Trong ngữ cảnh khác, "builder" có nghĩa thợ xây, nhà phát triển. Chỉ khi đi kèm với "detergent" thì mới mang nghĩa chuyên ngành này.
  • Detergent (n): Chất tẩy rửa.
  • Water softener (n): Chất làm mềm nước (một loại phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning enhancer: Chất tăng cường làm sạch.
  • Sequestrant: Chất cô lập (chất tạo phức với ion kim loại trong nước cứng, một dạng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật này.

detergent builder

A detergent builder is mixed into the laundry soap before washing.

Noun
  1. chất tẩy vết bẩn trên quần áo, bát đĩa; chất tẩy

Từ đồng nghĩa