detergent
/di'tə:dʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất tẩy rửa: Một chất hóa học hoặc sản phẩm được sử dụng để làm sạch, đặc biệt là để loại bỏ dầu mỡ và bụi bẩn bám trên bề mặt, thường khác với xà phòng truyền thống.
- Thuốc tẩy, thuốc làm sạch (trong y học): Một chất dùng để làm sạch vết thương hoặc dụng cụ y tế.
Tính từ:
- Có tính tẩy rửa, để làm sạch: Miêu tả đặc tính của một chất có khả năng làm sạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to buy laundry detergent for washing clothes. (Tôi cần mua chất tẩy rửa để giặt quần áo.)
- This detergent is effective on greasy stains. (Chất tẩy rửa này hiệu quả với các vết bẩn dầu mỡ.)
- The nurse used a mild detergent to clean the wound. (Y tá đã dùng một loại thuốc tẩy nhẹ để làm sạch vết thương.)
Tính từ:
- The detergent properties of this chemical make it ideal for industrial cleaning. (Các đặc tính có tính tẩy rửa của hóa chất này khiến nó lý tưởng cho việc vệ sinh công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biological detergent": Chất tẩy rửa sinh học (chứa enzyme để phân hủy vết bẩn hữu cơ).
- Biological detergent works well at lower temperatures. (Chất tẩy rửa sinh học hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp hơn.)
"Detergent action": Tác dụng tẩy rửa.
- The detergent action of the compound removes the grease completely. (Tác dụng tẩy rửa của hợp chất này loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Detergency (danh từ): Khả năng tẩy rửa, hiệu lực tẩy rửa.
- The detergency of this product is very high. (Khả năng tẩy rửa của sản phẩm này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cleanser (danh từ): Chất làm sạch.
- Washing agent (danh từ): Chất giặt tẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "detergent")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detergent")
danh từ
- (y học) thuốc làm sạch (vết thương...); thuốc tẩy