detersive

/di'tə:siv/
Học thuật
Thân thiện
detersive

This detersive soap removes tough stains from fabric.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất tẩy rửa, làm sạch: Chỉ đặc tính của một chất khả năng loại bỏ chất bẩn, dầu mỡ hoặc tạp chất, đặc biệt trong ngữ cảnh y học hoặc làm sạch vết thương.
  2. Danh từ:

    • Chất tẩy rửa, thuốc làm sạch: Một chất, thường thuốc hoặc dung dịch, được sử dụng với mục đích chính làm sạch, đặc biệt để làm sạch vết thương hoặc vùng da bị tổn thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nurse applied a detersive solution to clean the wound thoroughly. (Y tá đã dùng một dung dịch tính tẩy rửa để làm sạch vết thương một cách triệt để.)
    • This soap has strong detersive properties. ( phòng này đặc tính tẩy rửa mạnh.)
  • Danh từ:

    • The doctor recommended a mild detersive for the sensitive skin around the burn. (Bác sĩ khuyên dùng một chất tẩy rửa dịu nhẹ cho vùng da nhạy cảm quanh vết bỏng.)
    • Ancient medical texts often mention herbal detersives. (Các văn bản y học cổ đại thường đề cập đến các chất tẩy rửa từ thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học/học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc văn bản cổ điển để mô tả đặc tính hoặc công dụng làm sạch.
    • The study compared the efficacy of various detersive agents in surgical settings. (Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các tác nhân tẩy rửa khác nhau trong môi trường phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Detergent (n): Chất tẩy rửa, chất tẩy. Đây từ phổ biến hiện đại hơn, thường dùng cho phòng, bột giặt.
    • Laundry detergent is essential for washing clothes. (Bột giặtthứ thiết yếu để giặt quần áo.)
  • Cleansing (adj): tính chất làm sạch.
    • She uses a gentle cleansing milk for her face. ( ấy dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ cho da mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm tính từ: Cleansing (làm sạch), purifying (thanh tẩy), abstergent (tẩy sạch - từ chuyên môn).
  • Làm danh từ: Cleanser (chất làm sạch), abstergent (thuốc tẩy - từ chuyên môn), wash (dung dịch rửa).
Lưu ý về cách dùng
  • "Detersive" một từ chuyên ngành, cổ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta sử dụng "detergent" (danh từ) hoặc "cleansing" (tính từ) thay thế.
  • Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử, văn học cổ điển hoặc các bài viết học thuật chuyên sâu.
detersive

This detersive soap removes tough stains from fabric.

tính từ
  1. (y học) để làm sạch (vết thương...)
danh từ
  1. (y học) thuốc làm sạch (vết thương...)

Từ đồng nghĩa