deterministic

Học thuật
Thân thiện
deterministic

The outcome of the experiment was deterministic based on the initial conditions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tất định, tiền định: Chỉ một hệ thống, quá trình hoặc mô hình trong đó mọi sự kiện hoặc trạng thái trong tương lai đều được quyết định hoàn toàn bởi các điều kiện ban đầu các quy luật cố định, không chỗ cho sự ngẫu nhiên hoặc lựa chọn tự do.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laws of classical physics describe a deterministic universe. (Các định luật của vật cổ điển mô tả một vũ trụ tất định.)
    • A deterministic algorithm will always produce the same output for a given input. (Một thuật toán tất định sẽ luôn tạo ra cùng một kết quả đầu ra cho một đầu vào nhất định.)
    • His view of history was purely deterministic, leaving no room for individual agency. (Quan điểm lịch sử của ông ấy hoàn toàn mang tính tiền định, không chỗ cho hành động cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deterministic model": Mô hình tất định.

    • Economists sometimes use deterministic models to simplify complex systems. (Các nhà kinh tế học đôi khi sử dụng các mô hình tất định để đơn giản hóa các hệ thống phức tạp.)
  • "Deterministic chaos": Hỗn loạn tất định.

    • Even deterministic systems can exhibit unpredictable behavior, known as deterministic chaos. (Ngay cả các hệ thống tất định cũng có thể biểu hiện hành vi không thể đoán trước, được gọi là hỗn loạn tất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Determinism (danh từ): Thuyết tất định, thuyết quyết định luận.

    • Philosophical determinism argues that all events are causally inevitable. (Thuyết tất định triết học cho rằng mọi sự kiện đều tất yếu về mặt nhân quả.)
  • Deterministically (trạng từ): Một cách tất định.

    • The process proceeds deterministically according to the rules. (Quá trình tiến triển một cách tất định theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Predetermined: Được định trước, được tiền định.
  • Inevitable: Tất yếu, không thể tránh khỏi (trong ngữ cảnh về kết quả từ các nguyên nhân).
  • Causal: Thuộc về nguyên nhân, nhân quả.
Từ trái nghĩa
  • Stochastic: Ngẫu nhiên, yếu tố xác suất.
  • Probabilistic: Thuộc về xác suất.
  • Indeterminate: Không xác định, bất định.
Các cụm từ liên quan
  • Deterministic system: Hệ thống tất định.

    • A clock is a simple example of a deterministic system. (Đồng hồ một dụ đơn giản về một hệ thống tất định.)
  • Deterministic finite automaton: Ô--mat hữu hạn tất định (một mô hình trong khoa học máy tính).

    • This problem can be solved using a deterministic finite automaton. (Vấn đề này có thể được giải quyết bằng một ô--mat hữu hạn tất định.)
deterministic

The outcome of the experiment was deterministic based on the initial conditions.

Adjective
  1. tất định, tiền định

Từ tương tự