dethronement
/di'θrounmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phế truất, sự truất ngôi: Hành động lật đổ một quốc vương, nữ hoàng hoặc người cai trị khỏi ngai vàng, chấm dứt quyền lực chính thức của họ.
- (Nghĩa bóng) Sự truất quyền, sự hạ bệ: Hành động loại bỏ một người hoặc thực thể khỏi vị trí quyền lực, ảnh hưởng hoặc thống trị trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dethronement of the king led to a period of instability. (Sự phế truất nhà vua đã dẫn đến một thời kỳ bất ổn.)
- The scandal resulted in the dethronement of the company's CEO. (Vụ bê bối dẫn đến việc vị giám đốc điều hành công ty bị truất quyền.)
- The young champion's victory meant the dethronement of the long-reigning title holder. (Chiến thắng của nhà vô địch trẻ có nghĩa là sự hạ bệ người giữ danh hiệu đã tại vị lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The dethronement of an idea": Sự lật đổ một học thuyết hoặc quan niệm đã thống trị.
- Copernicus's theory contributed to the dethronement of the Earth-centered universe model. (Học thuyết của Copernicus đã góp phần vào việc lật đổ mô hình vũ trụ lấy Trái Đất làm trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dethrone (động từ): phế truất, truất ngôi, hạ bệ.
- The rebels sought to dethrone the monarch. (Những kẻ nổi loạn tìm cách phế truất quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Deposition: sự phế truất, sự lật đổ (trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chính trị).
- Ousting: sự đuổi ra, sự loại bỏ khỏi vị trí.
- Overthrow: sự lật đổ.
Từ trái nghĩa
- Enthronement: sự đăng quang, sự tôn lên ngôi.
- Coronation: lễ đăng quang.
danh từ
- sự phế, sự truất ngôi
- (nghĩa bóng) sự truất quyền