deposition
/,depə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phế truất, sự hạ bệ: Hành động buộc một người có quyền lực, đặc biệt là một quốc vương hoặc nhà lãnh đạo, phải rời khỏi vị trí của họ.
- Sự cung khai, lời khai (trong pháp lý): Lời khai chính thức, được ghi lại dưới dạng văn bản hoặc ghi âm, do một nhân chứng cung cấp trước khi phiên tòa diễn ra, thường được thực hiện tại văn phòng luật sư.
- Sự lắng đọng: Quá trình tự nhiên trong đó các vật chất (như trầm tích, khoáng chất) lắng xuống và tích tụ tại một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deposition of the king led to a period of civil war. (Sự phế truất nhà vua đã dẫn đến một thời kỳ nội chiến.)
- The lawyer took a deposition from the key witness. (Luật sư đã lấy lời khai từ nhân chứng chủ chốt.)
- The slow deposition of silt created a fertile delta. (Quá trình lắng đọng phù sa chậm rãi đã tạo nên một vùng châu thổ màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Give a deposition": Cung cấp lời khai chính thức.
- She was asked to give a deposition about what she saw. (Cô ấy được yêu cầu cung cấp lời khai về những gì đã chứng kiến.)
- "Undergo deposition": Trải qua quá trình lắng đọng.
- The chemical undergoes deposition at low temperatures. (Hóa chất đó trải qua quá trình lắng đọng ở nhiệt độ thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Depose (động từ): Phế truất, hạ bệ; hoặc lấy lời khai.
- The council moved to depose the leader. (Hội đồng đã hành động để phế truất nhà lãnh đạo.)
- Depositor (danh từ): Người gửi tiền (vào ngân hàng).
- Depositional (tính từ): Thuộc về sự lắng đọng.
- Depositional environment (môi trường trầm tích).
Từ đồng nghĩa
- Ousting (sự phế truất): Việc buộc ai đó rời khỏi vị trí quyền lực.
- Testimony (lời khai, lời khai trước tòa): Lời khai chính thức, thường được đưa ra tại tòa.
- Accumulation (sự tích tụ): Quá trình chất đống hoặc thu thập dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "depose" hoặc "give").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deposition").
danh từ
- sự phế truất (vua...); sự hạ bệ
- sự cung khai; sự cung cấp bằng chứng; lời cung khai
- sự lắng đọng