detonative

Học thuật
Thân thiện
detonative

A scientist carefully handles a detonative chemical sample in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất nổ, gây nổ: Mô tả một chất hoặc vật liệu khả năng phát nổ, đặc biệt nổ gần như ngay lập tức.
    • Liên quan đến sự kích nổ: Liên quan đến hành động hoặc chế làm cho một vật phát nổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The material has highly detonative properties and must be handled with extreme care. (Vật liệu này đặc tính nổ rất cao phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
    • Scientists studied the detonative reaction of the new compound. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu phản ứng gây nổ của hợp chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "detonative force": lực nổ, sức công phá.
    • The detonative force of the explosion shattered windows for miles. (Lực nổ của vụ nổ đã làm vỡ cửa kính trong phạm vi hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Detonate (động từ): làm nổ, kích nổ.
    • They will detonate the old building safely. (Họ sẽ kích nổ tòa nhà một cách an toàn.)
  • Detonation (danh từ): sự nổ, vụ nổ.
    • The detonation was heard across the city. (Tiếng nổ được nghe thấy khắp thành phố.)
  • Explosive (tính từ/danh từ): dễ nổ, chất nổ (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Explosive: dễ nổ, chất nổ.
  • Volatile: dễ bùng nổ, không ổn định (thường dùng cho tình huống hoặc chất lỏng dễ cháy).
Từ trái nghĩa
  • Stable: ổn định.
  • Inert: trơ, không phản ứng.
detonative

A scientist carefully handles a detonative chemical sample in the lab.

Adjective
  1. nổ, nổ tung gần như ngay tức khắc

Từ tương tự