detonative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất nổ, gây nổ: Mô tả một chất hoặc vật liệu có khả năng phát nổ, đặc biệt là nổ gần như ngay lập tức.
- Liên quan đến sự kích nổ: Liên quan đến hành động hoặc cơ chế làm cho một vật phát nổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The material has highly detonative properties and must be handled with extreme care. (Vật liệu này có đặc tính nổ rất cao và phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
- Scientists studied the detonative reaction of the new compound. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu phản ứng gây nổ của hợp chất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "detonative force": lực nổ, sức công phá.
- The detonative force of the explosion shattered windows for miles. (Lực nổ của vụ nổ đã làm vỡ cửa kính trong phạm vi hàng dặm.)
Biến thể và từ gần giống
- Detonate (động từ): làm nổ, kích nổ.
- They will detonate the old building safely. (Họ sẽ kích nổ tòa nhà cũ một cách an toàn.)
- Detonation (danh từ): sự nổ, vụ nổ.
- The detonation was heard across the city. (Tiếng nổ được nghe thấy khắp thành phố.)
- Explosive (tính từ/danh từ): dễ nổ, chất nổ (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Explosive: dễ nổ, chất nổ.
- Volatile: dễ bùng nổ, không ổn định (thường dùng cho tình huống hoặc chất lỏng dễ cháy).
Từ trái nghĩa
- Stable: ổn định.
- Inert: trơ, không phản ứng.
Adjective
- nổ, nổ tung gần như ngay tức khắc