explosive
/iks'plousiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ nổ, có thể gây nổ: Dùng để mô tả một chất hoặc vật liệu có thể phát nổ một cách bất ngờ và dữ dội.
- Bùng nổ, đột ngột và mạnh mẽ: Dùng để mô tả một sự việc, tình huống, hoặc cảm xúc có thể thay đổi hoặc leo thang một cách nhanh chóng và bạo lực.
- (Ngôn ngữ học) Bật hơi: Dùng để mô tả một phụ âm được phát âm với luồng hơi bị chặn lại rồi đột ngột thoát ra.
Danh từ:
- Chất nổ: Một chất hóa học hoặc hỗn hợp có thể tạo ra vụ nổ, thường được sử dụng trong xây dựng, khai khoáng hoặc vũ khí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The police found an explosive device in the building. (Cảnh sát tìm thấy một thiết bị dễ nổ trong tòa nhà.)
- The political situation in the region is highly explosive. (Tình hình chính trị trong khu vực rất dễ bùng nổ.)
- The phoneme /p/ is an explosive consonant. (Âm vị /p/ là một phụ âm bật hơi.)
Danh từ:
- The miners used explosives to clear the rock. (Những người thợ mỏ đã sử dụng chất nổ để phá đá.)
- Handling explosives requires special training. (Việc xử lý chất nổ đòi hỏi đào tạo đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"explosive growth": sự tăng trưởng bùng nổ, cực kỳ nhanh chóng.
- The company has seen explosive growth in the Asian market. (Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ ở thị trường châu Á.)
"explosive force": lực nổ, sức công phá.
- The explosive force of the bomb destroyed several buildings. (Lực nổ của quả bom đã phá hủy nhiều tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Explode (động từ): phát nổ, bùng nổ.
- The old boiler could explode at any moment. (Cái nồi hơi cũ có thể phát nổ bất cứ lúc nào.)
Explosion (danh từ): vụ nổ, sự bùng nổ.
- We heard a loud explosion from the factory. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ nhà máy.)
High explosive (danh từ): chất nổ mạnh, chất nổ có sức công phá cao.
- Atomic explosive (danh từ): chất nổ nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Volatile (dễ biến động, bất ổn), unstable (không ổn định), fiery (dữ dội, nóng nảy - dùng cho tính cách).
- Danh từ: Dynamite (chất nổ đinamit), TNT (thuốc nổ TNT), bomb (quả bom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "explosive".)
Thành ngữ liên quan
- "An explosive situation": một tình thế như ngòi nổ, rất dễ dẫn đến xung đột bạo lực.
- The tension between the two communities created an explosive situation. (Sự căng thẳng giữa hai cộng đồng đã tạo ra một tình thế như ngòi nổ.)
tính từ
- nổ; gây nổ, dễ nổ, dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (ngôn ngữ học) bốc hơi
danh từ
- chất nổ
- atomic explosivechất nổ nguyên tử
- high explosivechất nổ có sức công phá mạnh
- (ngôn ngữ học) âm bật hơi