detour
/di'tuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường vòng, lộ trình vòng: Một con đường hoặc tuyến đường thay thế được sử dụng khi con đường chính bị tắc nghẽn, đóng cửa hoặc không thể đi qua được.
- (Nghĩa bóng) Sự đi chệch hướng, sự rẽ ngang: Một sự chuyển hướng tạm thời khỏi kế hoạch, mục tiêu hoặc hoạt động chính thường ngày.
Động từ:
- Đi vòng, đi đường vòng: Hành động đi theo một con đường dài hơn hoặc khác với con đường trực tiếp thông thường để tránh một trở ngại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Because of the road construction, we had to take a long detour. (Vì công trình sửa đường, chúng tôi phải đi một đường vòng dài.)
- His career took an unexpected detour into teaching before he returned to research. (Sự nghiệp của anh ấy có một bước rẽ bất ngờ vào giảng dạy trước khi quay lại nghiên cứu.)
Động từ:
- We will need to detour around the flooded area. (Chúng ta sẽ cần đi vòng qua khu vực bị ngập lụt.)
- The flight detoured to a different airport due to bad weather. (Chuyến bay đã đổi hướng đến một sân bay khác vì thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a detour": Đi vòng, đi đường vòng (một cụm động từ thông dụng với danh từ).
- Let's make a little detour to see the old castle. (Hãy đi vòng một chút để xem lâu đài cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Detour route (n): Tuyến đường vòng.
- Detour sign (n): Biển báo chỉ đường vòng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Diversion, bypass, roundabout route.
- Động từ: Divert, bypass, go around.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cụm "make a detour" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Life's little detours: Những bước ngoặt/bất ngờ nhỏ trong cuộc sống.
- You have to learn to enjoy life's little detours. (Bạn phải học cách tận hưởng những bước rẽ bất ngờ trong cuộc sống.)
danh từ
- khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng
- to make a detourđi vòng quanh
- (nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường