deter
/di'tə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ngăn cản, ngăn chặn, cản trở: Hành động làm cho ai đó không làm điều gì đó, thường bằng cách tạo ra nỗi sợ hãi về hậu quả tiêu cực hoặc khó khăn.
- Làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí: Hành động làm giảm hoặc loại bỏ sự nhiệt tình, quyết tâm của ai đó để họ từ bỏ một ý định hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Những khoản tiền phạt cao nhằm ngăn chặn mọi người xả rác.)
- (Thời tiết xấu đã không làm nhụt chí những người leo núi trong việc chinh phục đỉnh núi.)
- (Sự hiện diện của camera an ninh có thể ngăn cản hành vi trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a deterrent": đóng vai trò như một yếu tố răn đe, ngăn cản.
- The new law is intended to act as a deterrent to drunk driving. (Luật mới nhằm mục đích trở thành một yếu tố răn đe đối với việc lái xe khi say rượu.)
- "deterrent effect": hiệu ứng răn đe, tác dụng ngăn chặn.
- The punishment had a strong deterrent effect on other potential offenders. (Hình phạt đã có hiệu ứng răn đe mạnh mẽ đối với những kẻ phạm tội tiềm năng khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Deterrent (danh từ): yếu tố răn đe, vật ngăn cản.
- Nuclear weapons are seen as the ultimate deterrent. (Vũ khí hạt nhân được xem là yếu tố răn đe tối thượng.)
- Deterrence (danh từ): sự răn đe, chính sách ngăn chặn.
- The policy of nuclear deterrence was common during the Cold War. (Chính sách răn đe hạt nhân phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Discourage: làm nản lòng, can ngăn.
- Dissuade: thuyết phục ai đó không làm gì.
- Prevent: ngăn chặn, ngăn ngừa (một sự việc xảy ra).
- Hinder: gây trở ngại, cản trở.
Từ trái nghĩa
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Persuade: thuyết phục (ai làm gì).
- Promote: thúc đẩy, xúc tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deter from: ngăn cản ai khỏi việc gì. (Đây là cấu trúc chính của động từ này).
- Nothing could deter her from pursuing her dream. (Không gì có thể ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ.)
- The high cost may deter many students from applying to that university. (Chi phí cao có thể ngăn cản nhiều sinh viên khỏi việc nộp đơn vào trường đại học đó.)
ngoại động từ
- ngăn cản, ngăn chặn, cản trở; làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
- to deter someone from doing somethingngăn cản ai làm việc gì