detox
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình giải độc: Chỉ việc loại bỏ các chất độc hại hoặc chất gây nghiện (như rượu, ma túy) ra khỏi cơ thể, thường dưới sự giám sát y tế.
- Khu vực giải độc: Chỉ khu vực chuyên biệt trong bệnh viện hoặc phòng khám nơi diễn ra quá trình điều trị giải độc.
Động từ:
- Giải độc: Hành động thực hiện việc loại bỏ chất độc hoặc chất gây nghiện ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After years of heavy drinking, he checked into a clinic for a detox. (Sau nhiều năm uống rượu nặng, anh ấy đã vào một phòng khám để thực hiện quá trình giải độc.)
- The hospital has a specialized detox for drug overdose cases. (Bệnh viện có một khu giải độc chuyên biệt cho các trường hợp quá liều ma túy.)
Động từ:
- It is dangerous to try to detox from alcohol without medical supervision. (Rất nguy hiểm khi cố gắng tự giải độc rượu mà không có sự giám sát y tế.)
- The clinic helps patients detox safely. (Phòng khám giúp bệnh nhân giải độc một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a detox": trải qua một đợt điều trị giải độc.
- She decided to undergo a detox to improve her health. (Cô ấy quyết định trải qua một đợt giải độc để cải thiện sức khỏe.)
"detox program/regimen": chương trình/phác đồ giải độc.
- The center offers a 30-day detox program for substance abuse. (Trung tâm cung cấp một chương trình giải độc 30 ngày cho người lạm dụng chất gây nghiện.)
Biến thể và từ gần giống
Detoxification (n): Sự giải độc (từ chính thức, trang trọng hơn).
- Medical detoxification is the first step in addiction treatment. (Giải độc y tế là bước đầu tiên trong điều trị nghiện.)
Detoxify (v): Giải độc (động từ, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc môi trường).
- The liver helps detoxify the blood. (Gan giúp giải độc máu.)
Từ đồng nghĩa
- Purification: sự thanh lọc, tẩy độc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cơ thể hoặc vật chất).
- Cleansing: sự làm sạch, thanh lọc (thường dùng trong ngữ cảnh ăn kiêng hoặc sức khỏe tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "detox" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "to detox" hoặc "to detox from" một chất nào đó.) - Detox from something: giải độc khỏi một chất cụ thể. - He needed to detox from opioids. (Anh ấy cần phải giải độc khỏi chất opioid.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "detox".)
Noun
- khu vực giải độc
- nơi cứu bệnh nhân bị nhiễm độc
Verb
- Giải độc
- He was detoxified in the clinicAnh ấy được giải độc trong bệnh viện