detractive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm giảm giá trị, làm giảm tầm quan trọng: Chỉ tính chất của một yếu tố, hành động hoặc nhận xét có tác động tiêu cực, làm giảm đi giá trị, uy tín hoặc tầm quan trọng của một người hoặc sự vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His constant criticism was detractive to the team's morale. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm giảm tinh thần của cả đội.)
- The article contained several detractive comments about the artist's early work. (Bài báo chứa đựng một số bình luận làm giảm giá trị về tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ.)
- We must avoid detractive comparisons that undermine our colleagues' efforts. (Chúng ta phải tránh những sự so sánh làm giảm giá trị, vốn làm suy yếu nỗ lực của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "detractive from": (cấu trúc ít phổ biến hơn) làm giảm đi, làm tổn hại đến.
- The minor errors do not detract from the overall quality of the report. (Những lỗi nhỏ không làm giảm đi chất lượng tổng thể của báo cáo.) Lưu ý: Cấu trúc này thường dùng động từ "detract" hơn là tính từ "detractive".
Biến thể và từ gần giống
Detract (động từ): làm giảm giá trị, làm tổn hại.
- The poor lighting detracts from the beauty of the painting. (Ánh sáng kém làm giảm vẻ đẹp của bức tranh.)
Detractor (danh từ): người chỉ trích, người phê bình (theo hướng làm giảm giá trị).
- Despite his detractors, the policy has been largely successful. (Bất chấp những người chỉ trích, chính sách đã phần lớn thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Disparaging: miệt thị, hạ thấp giá trị.
- Belittling: coi thường, làm cho nhỏ bé đi.
- Derogatory: gièm pha, hạ thấp.
- Pejorative: mang nghĩa xấu, miệt thị.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Flattering: tán dương, nịnh hót.
- Appreciative: đánh giá cao.
- Enhancing: làm tăng giá trị, nâng cao.
Adjective
- làm giảm tầm quan trọng hay giá trị