detribalisation

Học thuật
Thân thiện
detribalisation

Detribalisation often occurs when younger generations move to cities for work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phi bộ lạc hóa: Quá trình làm suy giảm hoặc chấm dứt cấu trúc, tổ chức bản sắc xã hội truyền thống của một nhóm bộ lạc.
    • Hành động tách rời khỏi bộ lạc: Hành động khiến các thành viên của một bộ lạc từ bỏ phong tục, tập quán lối sống truyền thống của họ để hòa nhập vào một xã hội hoặc lối sống đô thị, hiện đại hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rapid detribalisation of the region was accelerated by urbanization and new government policies. (Sự phi bộ lạc hóa nhanh chóng của khu vực được đẩy nhanh bởi quá trình đô thị hóa các chính sách mới của chính phủ.)
    • Forced detribalisation often leads to the loss of cultural heritage and language. (Sự phi bộ lạc hóa cưỡng bức thường dẫn đến sự mất mát di sản văn hóa ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of detribalisation": Quá trình phi bộ lạc hóa.

    • The process of detribalisation can be both a social and an economic phenomenon. (Quá trình phi bộ lạc hóa có thể vừa một hiện tượng xã hội vừa một hiện tượng kinh tế.)
  • "To undergo detribalisation": Trải qua sự phi bộ lạc hóa.

    • Many indigenous communities have undergone detribalisation due to external pressures. (Nhiều cộng đồng bản địa đã trải qua sự phi bộ lạc hóa do những áp lực từ bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Detribalization (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "detribalisation", cùng nghĩa.
  • Detribalise (v): Động từ, có nghĩa "phi bộ lạc hóa" (làm cho mất đi tính bộ lạc).
    • Policies that aim to detribalise a population. (Các chính sách nhằm phi bộ lạc hóa một dân cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation: Sự đồng hóa (về văn hóa, xã hội).
  • Deculturation: Sự mất văn hóa bản địa.
Từ trái nghĩa
  • Tribalisation/Tribalization (n): Sự bộ lạc hóa, sự củng cố hoặc quay trở lại cấu trúc bộ lạc.
  • Retribalisation (n): Sự tái bộ lạc hóa.
detribalisation

Detribalisation often occurs when younger generations move to cities for work.

Noun
  1. xem detribalization

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống