detrimental

/,detri'mentl/
tính từ
  1. hại, thiệt hại cho; bất lợi cho
danh từ
  1. (từ lóng) đám xoàng, đám không béo bở lắm (người muốn dạm hỏi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

detrimental
The detrimental effects of smoking are well-documented.