damaging

/'dæmidʤiɳ/
tính từ
  1. hại, hại, gây thiệt hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "damaging"

damaging
The constant rain is damaging the old wooden fence.