deuteron
/'dju:tərɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơteron: Hạt nhân của nguyên tử deuteri (hay hydro nặng), bao gồm một proton và một neutron. Đây là một hạt nhân đồng vị ổn định và thường được sử dụng như một hạt bắn phá trong các máy gia tốc hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deuteron is a stable isotope of hydrogen. (Đơteron là một đồng vị ổn định của hydro.)
- Scientists accelerated deuterons in the cyclotron to study nuclear reactions. (Các nhà khoa học đã gia tốc các đơteron trong máy gia tốc xyclotron để nghiên cứu các phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý hạt nhân: "deuteron" thường được dùng để chỉ hạt nhân đóng vai trò là dự án (projectile) trong các thí nghiệm bắn phá hạt nhân.
- The experiment used a beam of deuterons to probe the structure of the target nucleus. (Thí nghiệm đã sử dụng một chùm đơteron để thăm dò cấu trúc của hạt nhân bia.)
Biến thể và từ gần giống
- Deuterium (n): Đơteri, đồng vị nặng của hydro có hạt nhân là một deuteron.
- Heavy water contains deuterium instead of ordinary hydrogen. (Nước nặng chứa đơteri thay vì hydro thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Deuterium nucleus: Hạt nhân đơteri (cách giải thích rõ hơn về bản chất của deuteron).