deuxième

Học thuật
Thân thiện
deuxième

Le chat est assis sur la deuxième marche de l'escalier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ nhì, thứ hai: Dùng để chỉ vị trí tiếp theo ngay sau đầu tiên trong một chuỗi, thứ tự hoặc xếp hạng.
    • Thứ yếu, không phảichính: Có thể dùng để chỉ một cái gì đó tầm quan trọng hoặc ưu tiên thấp hơn.
  2. Danh từ:

    • Người thứ hai; vật thứ hai: Chỉ người hoặc vậtvị trí số hai.
    • Danh từ giống đực (le deuxième): Tầng hai (theo cách tính của Pháp, tương đương với tầng ba ở Việt Nam).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est arrivé en deuxième position à la course. (Anh ấy đã về vị trí thứ nhì trong cuộc đua.)
    • C'est ma deuxième visite à Paris. (Đâychuyến thăm thứ hai của tôi đến Paris.)
    • C'est une question de deuxième importance. (Đómột vấn đề thứ yếu.)
  • Danh từ:

    • Le deuxième sur la liste doit se présenter. (Người thứ hai trong danh sách phải có mặt.)
    • J'habite au deuxième étage. (Tôi sốngtầng hai [tầng ba theo cách tính Việt Nam].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en deuxième lieu": thứ hai là, điểm thứ hai (dùng để liệt kê ý).

    • Premièrement, c'est cher. En deuxième lieu, c'est inutile. (Thứ nhất, đắt. Thứ hai, vô ích.)
  • "donner en deuxième main": cho/bán đồ , đồ đã qua sử dụng.

    • Il m'a donné ce livre en deuxième main. (Anh ấy đã cho tôi cuốn sách này đồ .)
Biến thể từ gần giống
  • Second/Secondaire (adj): Thứ hai/thứ yếu. ("Second" thường có thể thay thế cho "deuxième" khi nói về thứ tự, nhưng đôi khi mang sắc thái khác biệt tinh tế).
    • Il est mon second fils. (đứa con trai thứ hai của tôi.)
  • Deuxièmement (adv): Thứ hai (làm trạng từ, dùng để liệt kê).
    • Deuxièmement, je ne suis pas d'accord. (Thứ hai, tôi không đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Second (adj, m) / Seconde (adj, f): Thứ hai (thường dùng thay thế được).
  • Subalterne (adj): Thứ yếu, phụ thuộc (về tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/số thứ tự này)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer les seconds couteaux: Đóng vai phụ, không phảinhân vật chính.
    • Dans cette affaire, il doit se contenter de jouer les seconds couteaux. (Trong vụ việc này, anh ta phải bằng lòng đóng vai phụ.)
  • Avoir le deuxième rôle: vai diễn phụ (trong kịch, phim); nghĩa bóngđóng vai trò thứ yếu.
    • Dans le film, cet acteur a le deuxième rôle. (Trong phim, diễn viên này vai diễn phụ.)
deuxième

Le chat est assis sur la deuxième marche de l'escalier.

tính từ
  1. thứ nhì, thứ hai
danh từ
  1. người thứ hai; cái thứ hai
danh từ giống đực
  1. gác hai, tầng ba
    • Occuper le deuxième
      tầng ba

Từ gần giống

Từ chứa "deuxième"