dixième

tính từ
  1. thứ mười
  2. phần mười
    • La dixième partie
      một phần mười
danh từ
  1. người thứ mười; cái thứ mười
danh từ giống đực
  1. phần mười
  2. (sử học) thuế phần mười, thuế thập phân
  3. (từ , nghĩa ) mồng mười
    • neuf dixièmes
      chín phần mười, phần lớn
danh từ giống cái
  1. lớp mười
  2. (âm nhạc) quãng mười

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dixième"

dixième
L'élève colorie un dixième du cercle sur sa feuille d'exercices.