developmental learning

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Việc học tập diễn ra như một quá trình thông thường của sự phát triển: Chỉ quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết xảy ra một cách tự nhiên thông qua các giai đoạn phát triển nhận thức, cảm xúc hoặc xã hội của một cá nhân, đặc biệt trẻ em. Đây sự học hỏi gắn liền với sự trưởng thành phát triển của não bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preschool curriculum is designed to support developmental learning through play. (Chương trình mầm non được thiết kế để hỗ trợ việc học tập phát triển thông qua các trò chơi.)
    • Understanding the stages of developmental learning helps teachers create age-appropriate activities. (Hiểu các giai đoạn của việc học tập phát triển giúp giáo viên tạo ra các hoạt động phù hợp với lứa tuổi.)
    • Parents play a crucial role in their child's developmental learning during the early years. (Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc học tập phát triển của con cái trong những năm đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theories of developmental learning": Các lý thuyết về học tập phát triển.

    • Piaget's and Vygotsky's theories are foundational to our understanding of developmental learning. (Các lý thuyết của Piaget Vygotsky nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về việc học tập phát triển.)
  • "To foster developmental learning": Thúc đẩy, nuôi dưỡng việc học tập phát triển.

    • A stimulating environment is key to fostering developmental learning in infants. (Một môi trường kích thích chìa khóa để thúc đẩy việc học tập phát triểntrẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Developmental (adj): (thuộc về) sự phát triển.

    • developmental psychology (tâm lý học phát triển)
    • developmental milestones (các cột mốc phát triển)
  • Learning (n): việc học, sự học hỏi.

    • experiential learning (học tập qua trải nghiệm)
    • lifelong learning (học tập suốt đời)
Từ đồng nghĩa
  • Natural learning process: Quá trình học tập tự nhiên.
  • Maturational learning: Học tập theo sự trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ ghép "developmental learning".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "developmental learning".)

Noun
  1. việc học tập diễn ra như một quá trình thông thường của sự phát triển