deviationism
/,di:vi'eiʃənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa lệch lạc, tác phong thiên lệch: Một hệ tư tưởng hoặc xu hướng chính trị bị coi là đi chệch khỏi đường lối chính thống, đặc biệt là trong các đảng phái chính trị hoặc học thuyết (như chủ nghĩa Marx-Lenin). Nó thường được dùng để chỉ sự sai lệch sang cánh tả hoặc cánh hữu so với đường lối được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was accused of deviationism for proposing market reforms. (Ông ta bị buộc tội theo chủ nghĩa lệch lạc vì đề xuất cải cách thị trường.)
- The party leadership condemned any form of ideological deviationism. (Ban lãnh đạo đảng lên án mọi hình thức chủ nghĩa lệch lạc tư tưởng.)
- Historical debates within the party often centered on charges of left or right deviationism. (Các cuộc tranh luận lịch sử trong nội bộ đảng thường xoay quanh những lời buộc tội theo chủ nghĩa lệch lạc tả khuynh hoặc hữu khuynh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "left deviationism" (chủ nghĩa lệch lạc tả khuynh): Chỉ sự sai lệch cực đoan, giáo điều sang cánh tả so với đường lối chính thống.
- "right deviationism" (chủ nghĩa lệch lạc hữu khuynh): Chỉ sự sai lệch theo xu hướng cải cách, ôn hòa hoặc thỏa hiệp sang cánh hữu so với đường lối chính thống.
Biến thể và từ gần giống
- Deviationist (danh từ): Người theo chủ nghĩa lệch lạc, kẻ lệch lạc.
- The purge targeted known deviationists. (Cuộc thanh trừng nhắm vào những kẻ lệch lạc đã biết.)
- Deviate (động từ): Đi chệch hướng, sai lệch.
- Deviation (danh từ): Sự chệch hướng, sự sai lệch (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Heresy (tà thuyết, dị giáo): Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tư tưởng, có nghĩa tương tự khi nói về sự sai lệch khỏi giáo điều chính thống.
- Revisionism (chủ nghĩa xét lại): Trong ngữ cảnh Marxist, thường chỉ sự "lệch lạc" theo hướng cải cách, ôn hòa (thường bị coi là hữu khuynh).
Thành ngữ liên quan
- To be charged with deviationism: Bị buộc tội theo chủ nghĩa lệch lạc.
- Many intellectuals were charged with deviationism during that period. (Nhiều trí thức đã bị buộc tội theo chủ nghĩa lệch lạc trong giai đoạn đó.)
danh từ
- (chính trị) tác phong thiên lệch (sang hữu hay tả)