devices

devices

The children were left to their own devices for the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Thiết bị, dụng cụ: "devices" chỉ các công cụ, máy móc hoặc vật dụng được chế tạo để thực hiện một chức năng cụ thể.
    • Ý định, kế hoạch, mưu đồ: Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, "devices" có thể mang nghĩa ý đồ hoặc chiến lược, đặc biệt khi tính toan tính.
    • Sự tự do hành động, tự xoay xở: Xuất hiện trong cụm từ cố định "left to your own devices", nghĩa để ai đó tự quyết định hoặc tự giải quyết vấn đề không sự can thiệp hay hướng dẫn.
dụ sử dụng
  • Thiết bị, dụng cụ:

    • Modern medical devices save many lives every day. (Các thiết bị y tế hiện đại cứu sống nhiều người mỗi ngày.)
    • He bought several electronic devices for his home office. (Anh ấy đã mua vài thiết bị điện tử cho văn phòng tại nhà.)
  • Ý định, mưu đồ:

    • The villain's evil devices were finally uncovered. (Những mưu đồ xấu xa của kẻ phản diện cuối cùng đã bị phát hiện.)
    • She used all her cunning devices to win the argument. ( ấy đã dùng mọi mưu kế xảo quyệt để thắng cuộc tranh luận.)
  • Sự tự do hành động (trong cụm từ):

    • The children were left to their own devices while the parents went out. (Bọn trẻ được để tự xoay xở trong khi bố mẹ đi ra ngoài.)
    • Left to his own devices, he spent the whole day playing video games. (Để tự quyết định, anh ấy đã dành cả ngày chơi trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "left to your own devices": cụm từ cố định, nghĩa để ai đó tự do hành động không sự kiểm soát hoặc hướng dẫn.

    • The teacher left the students to their own devices for the group project. (Giáo viên để học sinh tự xoay xở cho dự án nhóm.)
  • "to use all the devices at one's disposal": sử dụng mọi phương tiện hoặc công cụ sẵn.

    • The engineer used all the devices at her disposal to solve the problem. (Kỹ sư đã sử dụng mọi thiết bị sẵn để giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Device (danh từ số ít): thiết bị, dụng cụ; mưu đồ.

    • This device can measure temperature accurately. (Thiết bị này có thể đo nhiệt độ chính xác.)
  • Devise (động từ): nghĩ ra, sáng chế, mưu tính.

    • They devised a plan to escape. (Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Apparatus: thiết bị, dụng cụ (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Gadget: đồ dùng nhỏ, tiện ích (thường điện tử).
  • Contraption: máy móc kỳ quặc, phức tạp.
  • Scheme: mưu đồ, kế hoạch (khi "devices" mang nghĩa ý đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Device out: trang bị thiết bị (hiếm dùng, thường thấy trong văn bản kỹ thuật).
    • The room was fully deviced out with the latest technology. (Căn phòng được trang bị đầy đủ thiết bị công nghệ mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave someone to their own devices: để ai đó tự xoay xở, không can thiệp.

    • Don't leave him to his own devices; he might get into trouble. (Đừng để anh ấy tự xoay xở; anh ấy có thể gặp rắc rối.)
  • By all devices: bằng mọi cách, dùng mọi mưu kế.

    • He tried to win by all devices, fair or foul. (Anh ấy cố gắng thắng bằng mọi cách, công bằng hay gian lận.)