diphasis
/dai'feizik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Điện học) Hai pha: Thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống sử dụng hai dòng điện xoay chiều có pha lệch nhau, thường là 90 độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A diphasis motor is used in some specialized industrial applications. (Một động cơ hai pha được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp chuyên biệt.)
- The old workshop still operates on a diphasis electrical system. (Phân xưởng cũ vẫn hoạt động dựa trên hệ thống điện hai pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diphasis current": dòng điện hai pha.
- The technician explained the principles of diphasis current. (Kỹ thuật viên giải thích nguyên lý của dòng điện hai pha.)
Biến thể và từ gần giống
- Biphasic (adj): lưỡng pha, có hai pha (thường dùng trong sinh học, y học để mô tả một quá trình có hai giai đoạn rõ rệt).
- Two-phase (adj): hai pha (cách diễn đạt thông thường hơn, đồng nghĩa với "diphasis" trong kỹ thuật điện).
Từ đồng nghĩa
- Two-phase: hai pha.
- Dual-phase: lưỡng pha.
Lưu ý
- Từ "diphasis" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực điện học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, cụm từ "two-phase" được ưa dùng hơn.