devil grass

Học thuật
Thân thiện
devil grass

A gardener pulls devil grass from a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cỏ gà: Tên gọi thông thường cho một loại cỏ mọc lan rộng, thân rễ mọc sâu, thường được coi một loài cỏ dại khó kiểm soát trong các bãi cỏ vườn tược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawn is overrun with devil grass. (Bãi cỏ bị cỏ gà xâm chiếm.)
    • It's difficult to remove devil grass once it takes root. (Rất khó để loại bỏ cỏ gà một khi đã bén rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of devil grass": một mảng cỏ gà.
    • There's a stubborn patch of devil grass in the corner of the garden. ( một mảng cỏ gà cứng đầugóc vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermuda grass (n): Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cỏ này ().
  • Couch grass (n): Một tên gọi khác, đặc biệt phổ biếnAnh Úc.
  • Cỏ chỉ: Một tên gọi khác trong tiếng Việt cho loại cỏ này, dựa vào hình dạng thân mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Weedy grass: cỏ dại.
  • Invasive grass: cỏ xâm lấn.
devil grass

A gardener pulls devil grass from a flower bed.

Noun
  1. (thực vật học) Cỏ gà

Từ đồng nghĩa