doob
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cỏ leo có nguồn gốc từ Châu Âu, sống phổ biến tại các miền ấm, dùng làm thức ăn gia súc: "doob" là tên gọi của một loại cỏ mọc lan, có nguồn gốc từ châu Âu nhưng hiện phổ biến ở các vùng khí hậu ấm áp. Nó thường được trồng để làm bãi cỏ, đồng cỏ chăn thả và làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Doob is a common grass for pastures in warm climates. (Doob là một loại cỏ phổ biến cho đồng cỏ chăn thả ở vùng khí hậu ấm.)
- Farmers in the southern United States often use doob for their lawns. (Những người nông dân ở miền nam nước Mỹ thường dùng cỏ doob cho bãi cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doob grass": cỏ doob (cụm từ chỉ rõ loại thực vật này).
- The field was covered with lush doob grass. (Cánh đồng được phủ bởi cỏ doob tươi tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Bermuda grass (n): Cỏ Bermuda (tên gọi phổ biến khác của "doob").
- Bermuda grass is another name for doob. (Cỏ Bermuda là một tên gọi khác của cỏ doob.)
Cynodon dactylon (n): Tên khoa học của loài cỏ doob.
- The scientific name for doob is Cynodon dactylon. (Tên khoa học của cỏ doob là Cynodon dactylon.)
Từ đồng nghĩa
- Bermuda grass: cỏ Bermuda.
- Devil's grass: cỏ ma (một tên gọi khác).
- Scutch grass: cỏ scutch.
Noun
- loài cỏ leo có nguồn gốc từ Châu Âu, sống phổ biến tại các miền ấm, dùng làm thức ăn gia súc