doob

Noun
  1. loài cỏ leo nguồn gốc từ Châu Âu, sống phổ biến tại các miền ấm, dùng làm thức ăn gia súc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

doob
A gardener carefully mows a lush green doob lawn.