devinable

Học thuật
Thân thiện
devinable

On peut trouver le mot devinable dans cette grille de mots croisés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đoán ra được, có thể suy đoán: Chỉ một điều đó có thể được tìm ra, phát hiện hoặc dự đoán thông qua suy luận, manh mối hoặc dấu hiệu có sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réponse est devinable si on lit attentivement le texte. (Câu trả lời có thể đoán ra được nếu đọc kỹ văn bản.)
    • Son intention n'était pas devinable. (Ý định của anh ta không thể đoán ra được.)
    • Le mot de passe est trop simple, il est facilement devinable. (Mật khẩu quá đơn giản, dễ dàng bị đoán ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu devinable": khó đoán, khó suy ra.
    • Ses motivations sont peu devinables. (Động cơ của anh ta rất khó đoán.)
  • "Facilement devinable": dễ dàng đoán ra.
    • La suite de l'histoire était facilement devinable. (Phần tiếp theo của câu chuyện dễ dàng đoán ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Devinaille (danh từ giống cái): câu đố, điều khó đoán.
  • Devinette (danh từ giống cái): câu đố.
  • Deviner (động từ): đoán, suy đoán.
Từ đồng nghĩa
  • Prévisible: có thể dự đoán trước.
  • Déductible: có thể suy luận ra.
  • Discernable: có thể nhận thấy, phân biệt được.
Từ trái nghĩa
  • Imprévisible: không thể dự đoán.
  • Indéchiffrable: không thể giải mã, không đoán ra.
  • Insondable: không thể được, thăm dò được.
devinable

On peut trouver le mot devinable dans cette grille de mots croisés.

tính từ
  1. đoán ra được

Từ trái nghĩa