devinable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đoán ra được, có thể suy đoán: Chỉ một điều gì đó có thể được tìm ra, phát hiện hoặc dự đoán thông qua suy luận, manh mối hoặc dấu hiệu có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La réponse est devinable si on lit attentivement le texte. (Câu trả lời có thể đoán ra được nếu đọc kỹ văn bản.)
- Son intention n'était pas devinable. (Ý định của anh ta không thể đoán ra được.)
- Le mot de passe est trop simple, il est facilement devinable. (Mật khẩu quá đơn giản, nó dễ dàng bị đoán ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu devinable": khó đoán, khó suy ra.
- Ses motivations sont peu devinables. (Động cơ của anh ta rất khó đoán.)
- "Facilement devinable": dễ dàng đoán ra.
- La suite de l'histoire était facilement devinable. (Phần tiếp theo của câu chuyện dễ dàng đoán ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Devinaille (danh từ giống cái): câu đố, điều khó đoán.
- Devinette (danh từ giống cái): câu đố.
- Deviner (động từ): đoán, suy đoán.
Từ đồng nghĩa
- Prévisible: có thể dự đoán trước.
- Déductible: có thể suy luận ra.
- Discernable: có thể nhận thấy, phân biệt được.
Từ trái nghĩa
- Imprévisible: không thể dự đoán.
- Indéchiffrable: không thể giải mã, không đoán ra.
- Insondable: không thể dò được, thăm dò được.
tính từ
- đoán ra được