deviousness

/'di:vjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
deviousness

A politician's deviousness was evident in his misleading speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không ngay thẳng, tính không thành thật: Chất lượng của việc xu hướng lừa dối, gian xảo hoặc không trung thực.
    • Sự quanh co, sự vòng vèo: Tính chất của việc đi đường vòng, không trực tiếp, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
    • Sự xa xôi, sự hẻo lánh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng tháixa, khó tiếp cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deviousness of his plan made it hard to trust him. (Tính không ngay thẳng trong kế hoạch của anh ta khiến người ta khó tin tưởng anh ta.)
    • The deviousness of the mountain path added hours to our journey. (Sự quanh co khúc khuỷu của con đường mòn trên núi đã làm hành trình của chúng tôi kéo dài thêm nhiều giờ.)
    • He was known for his deviousness in business negotiations. (Anh ta nổi tiếng sự láu cá ranh ma trong các cuộc đàm phán kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with deviousness": một cách quanh co, gian xảo.

    • He answered the questions with deliberate deviousness. (Anh ta trả lời các câu hỏi một cách quanh co chủ ý.)
  • "a hint of deviousness": một chút gian xảo.

    • Her smile had a hint of deviousness that made me cautious. (Nụ cười của ấy thoáng chút gian xảo khiến tôi trở nên thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Devious (adj): quanh co, gian xảo, không ngay thẳng.

    • a devious route (một tuyến đường quanh co)
    • a devious character (một nhân vật gian xảo)
  • Deviously (adv): một cách quanh co, gian xảo.

    • He acted deviously to achieve his goal. (Anh ta hành động một cách gian xảo để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunning (n): sự xảo quyệt, sự láu cá.
  • Slyness (n): sự tinh ranh, sự quỷ quyệt.
  • Indirectness (n): tính gián tiếp, tính không thẳng thắn (nghĩa trung lập hơn).
  • Dishonesty (n): sự không trung thực.
Từ trái nghĩa
  • Straightforwardness (n): tính thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Honesty (n): sự trung thực.
  • Directness (n): tính trực tiếp, thẳng thắn.
deviousness

A politician's deviousness was evident in his misleading speech.

danh từ
  1. sự xa xôi, sự hẻo lánh
  2. sự quanh co, sự vòng vèo, sự khúc khuỷu
  3. tính không ngay thẳng, tính không thành thật, tính loanh quanh; tính láu cá ranh ma

Từ đồng nghĩa