Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự xa xôi, sự hẻo lánh
  • sự quanh co, sự vòng vèo, sự khúc khuỷu
  • tính không ngay thẳng, tính không thành thật, tính loanh quanh; tính láu cá ranh ma
Related words
Related search result for "deviousness"
Comments and discussion on the word "deviousness"