crookedness
/'krukidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng cong, oằn, vặn vẹo: Chỉ trạng thái vật lý của một vật không thẳng, có đường uốn khúc, góc cua hoặc bị bẻ cong.
- Sự quanh co, khúc khuỷu: Dùng để mô tả đường đi, lối đi không thẳng, nhiều chỗ rẽ hoặc gập ghềnh.
- Tính không thẳng thắn, tính quanh co, tính không thật thà (nghĩa bóng): Chỉ đức tính hoặc hành vi của một người không trung thực, gian dối, hay lừa lọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crookedness of the old tree's branches made it look mysterious. (Độ cong vặn của các cành cây cổ thụ khiến nó trông thật huyền bí.)
- The crookedness of the mountain path made the hike very challenging. (Sự khúc khuỷu của đường mòn trên núi khiến chuyến đi bộ trở nên rất thử thách.)
- I was disappointed by the crookedness of his business dealings. (Tôi thất vọng vì tính không ngay thẳng trong các giao dịch kinh doanh của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral crookedness": Sự sai trái về đạo đức, sự không lương thiện.
- The politician was accused of moral crookedness. (Chính trị gia đó bị buộc tội về sự sai trái đạo đức.)
"Inherent crookedness": Sự cong vênh vốn có, sự không thẳng vốn có.
- The carpenter had to account for the inherent crookedness of the wood. (Người thợ mộc phải tính đến độ cong vênh vốn có của gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crooked (adj): Cong, oằn, quanh co, không ngay thẳng.
- He has a crooked smile. (Anh ấy có một nụ cười méo mó.)
- That is a crooked path. (Đó là một con đường quanh co.)
- He is a crooked politician. (Ông ta là một chính trị gia không ngay thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Deceitfulness: Tính lừa dối, gian trá (cho nghĩa bóng).
- Dishonesty: Sự không trung thực (cho nghĩa bóng).
- Curvature: Độ cong (cho nghĩa vật lý).
- Tortuosity: Sự quanh co, khúc khuỷu (cho nghĩa vật lý và đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'crookedness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'crookedness')
danh từ
- sự cong, sự oằn, sự vặn vẹo
- sự quanh co, sự khúc khuỷu
- (nghĩa bóng) tính không thẳng thắn, tính quanh co, tính không thật thà