devirilise

/di:'virilaiz/ Cách viết khác : (devirilize) /di:'virilaiz/
Học thuật
Thân thiện
devirilise

A gardener devirilises a plant by pruning it too severely.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất tính nam tính, làm suy yếu sự nam tính: Hành động khiến một người đàn ông trở nên kém nam tính, mất đi sức mạnh, sự quyết đoán hoặc các đặc điểm được coi điển hình của nam giới.
    • Làm nhu nhược, làm ẻo lả: Hành động khiến ai đó trở nên yếu đuối, thiếu nghị lực hoặc thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Some critics argue that certain modern lifestyles can devirilise men. (Một số nhà phê bình cho rằng một số lối sống hiện đại có thể làm suy yếu tính nam của đàn ông.)
    • The long period of unemployment seemed to devirilise him, sapping his confidence. (Thời gian thất nghiệp dài dường như đã làm anh ấy trở nên nhu nhược, làm hao mòn sự tự tin của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be devirilised": bị làm cho mất tính nam, trở nên nhu nhược (dạng bị động).
    • He felt devirilised by the constant criticism from his boss. (Anh ta cảm thấy bị làm cho nhu nhược bởi những lời chỉ trích liên tục từ ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Devirilize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "devirilise".
  • Devirilisation/Devirilization (n): Sự làm mất tính nam, sự làm cho nhu nhược.
    • The devirilisation of the male characters in the novel was a central theme. (Việc làm cho các nhân vật nam trong cuốn tiểu thuyết trở nên nhu nhược một chủ đề trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Emasculate: thiến, làm yếu đi, tước bỏ sức mạnh (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Effeminize: làm cho có vẻ nữ tính, làm yếu ớt.
  • Weaken: làm suy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Virilise/Virilize: làm tăng tính nam, làm cho nam tính hơn.
  • Strengthen: làm cho mạnh mẽ hơn.
  • Fortify: củng cố, tăng cường.
devirilise

A gardener devirilises a plant by pruning it too severely.

ngoại động từ
  1. làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu nhược

Từ gần giống