devirilize
/di:'virilaiz/ Cách viết khác : (devirilize) /di:'virilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất đi hoặc làm suy yếu các đặc tính, sức mạnh hoặc bản chất được coi là nam tính của một người đàn ông. Hành động này có thể liên quan đến mặt thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
- Làm cho trở nên nhu nhược, ẻo lả hoặc mềm yếu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Some critics argue that certain modern societal pressures can devirilize men. (Một số nhà phê bình cho rằng những áp lực xã hội hiện đại nhất định có thể làm suy yếu bản chất nam tính của đàn ông.)
- The prolonged illness seemed to devirilize him, sapping both his physical strength and his assertive spirit. (Căn bệnh kéo dài dường như đã làm anh ấy trở nên nhu nhược, làm cạn kiệt cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần quyết đoán của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích xã hội học hoặc văn học: Từ này thường được dùng trong các bài phân tích phê bình để chỉ tác động của các yếu tố văn hóa, chính trị hoặc kinh tế lên hình ảnh và vai trò truyền thống của nam giới.
- The author explores how the industrial revolution could devirilize the male workforce by removing them from traditional, physically demanding roles. (Tác giả khám phá cách mà cuộc cách mạng công nghiệp có thể làm suy yếu bản chất nam tính của lực lượng lao động nam bằng việc đưa họ ra khỏi các vai trò truyền thống đòi hỏi thể lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Devirilization (danh từ): Sự làm mất/suy yếu nam tính; trạng thái bị làm cho nhu nhược.
- The theme of devirilization is central to the novel's critique of war. (Chủ đề về sự suy yếu nam tính là trung tâm trong lời phê bình về chiến tranh của cuốn tiểu thuyết.)
- Emasculate (động từ): Một từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường nhấn mạnh vào việc tước bỏ hoàn toàn sức mạnh hoặc hiệu lực, có thể theo nghĩa đen (thiến) hoặc nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
- Emasculate (làm yếu đi, tước bỏ sức mạnh).
- Effeminize (làm cho có vẻ nữ tính, ẻo lả).
- Weaken (làm suy yếu - nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Virilize (làm tăng cường các đặc tính nam tính).
- Strengthen (củng cố, làm mạnh mẽ).
- Fortify (tăng cường sức mạnh).
ngoại động từ
- làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu nhược