devisable
/di'vaizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể sáng chế, có thể phát minh: Chỉ khả năng một ý tưởng, giải pháp hoặc vật thể mới có thể được tạo ra hoặc hình thành thông qua suy nghĩ và sáng tạo.
- (Pháp lý) Có thể để lại (bằng chúc thư): Trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ tính chất của tài sản có thể được chuyển giao cho người khác thông qua một di chúc hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa sáng tạo):
- A solution to this problem is devisable with enough research. (Một giải pháp cho vấn đề này là có thể nghĩ ra được nếu có đủ nghiên cứu.)
- The engineer believed a more efficient design was devisable. (Kỹ sư tin rằng một thiết kế hiệu quả hơn là có thể sáng chế được.)
Tính từ (Nghĩa pháp lý):
- Under the old law, not all property was devisable by will. (Theo luật cũ, không phải tất cả tài sản đều có thể để lại bằng chúc thư.)
- The estate was deemed devisable to the eldest son. (Tài sản được xem là có thể để lại cho con trai trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật: Thường dùng để thảo luận về tính khả thi của các ý tưởng lý thuyết hoặc phát minh.
- The theorem posits that a proof is devisable within the given axioms. (Định lý đặt giả thuyết rằng một bằng chứng là có thể tìm ra được trong phạm vi các tiên đề đã cho.)
Trong văn bản pháp lý: Dùng để mô tả quyền định đoạt tài sản thông qua di chúc.
- The court examined whether the interest in the land was devisable. (Tòa án xem xét liệu quyền lợi trong mảnh đất có phải là có thể để lại được hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Devise (động từ): Nghĩ ra, sáng chế; (pháp lý) để lại bằng di chúc.
- He devised a new method. (Anh ấy đã nghĩ ra một phương pháp mới.)
- Devisor (danh từ): Người để lại tài sản bằng di chúc (trong luật).
- Device (danh từ): Thiết bị, dụng cụ; kế hoạch. (Lưu ý: "device" là một từ khác, có liên hệ về ngữ nguyên nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Inventable: Có thể phát minh, sáng chế.
- Contrivable: Có thể nghĩ ra, bày đặt.
- (Pháp lý) Bequeathable: Có thể để lại (tài sản) bằng di chúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "devisable" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường hình thành từ động từ gốc "devise"). - Devise a plan: Nghĩ ra một kế hoạch. - Devise a scheme: Bày mưu tính kế.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devisable").
tính từ
- có thể nghĩ ra, có thể tìm ra, có thể sáng chế, có thể phát minh
- (pháp lý) có thể để lại (bằng chúc thư)