devisal

Học thuật
Thân thiện
devisal

A team works on the devisal of a new board game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng chế, sự sáng kiến: Chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra, nghĩ ra một cái đó mới mẻ, đặc biệt một kế hoạch, một hệ thống hoặc một thiết bị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The devisal of a new security protocol took several months. (Việc sáng chế ra một giao thức bảo mật mới đã mất vài tháng.)
    • Her devisal of a more efficient workflow saved the company time and money. (Sáng kiến của ấy về một quy trình làm việc hiệu quả hơn đã tiết kiệm thời gian tiền bạc cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the devisal of": thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng để nói về nguồn gốc hoặc sự hình thành của một ý tưởng, phát minh.
    • The report details the devisal of the company's long-term strategy. (Báo cáo chi tiết về sự hình thành chiến lược dài hạn của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Devise (động từ): nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch.
    • He devised a clever solution to the problem. (Anh ấy đã nghĩ ra một giải pháp thông minh cho vấn đề.)
  • Deviser (danh từ): người sáng chế, người nghĩ ra.
    • She was the deviser of the original concept. ( ấy người nghĩ ra khái niệm ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Invention: sự phát minh, sáng chế.
  • Contrivance: sự nghĩ ra, sự bày đặt (mang sắc thái khéo léo, tinh vi).
  • Formulation: sự hình thành, sự phát triển (ý tưởng, kế hoạch).
Lưu ý
  • "Devisal" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường dùng các từ như "invention", "creation", hoặc "development" thay thế.
  • Từ này chủ yếu nhấn mạnh vào hoặc tạo ra cái mới, hơn bản thân sản phẩm được tạo ra.
devisal

A team works on the devisal of a new board game.

Noun
  1. sáng chế, sáng kiến

Từ đồng nghĩa